idolizer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tôn sùng thần tượng: "idolizer" chỉ một người tôn thờ hoặc tôn sùng một thần tượng, thường là một nhân vật nổi tiếng, một biểu tượng tôn giáo hoặc một lý tưởng nào đó.
- Người mù quáng ngưỡng mộ: "idolizer" cũng mô tả một người yêu thích hoặc ngưỡng mộ ai đó đến mức mù quáng, thiếu suy xét, dành sự tận tụy và sùng bái tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người tôn sùng thần tượng của ca sĩ nổi tiếng đó, tham dự mọi buổi hòa nhạc và mua tất cả các album của cô ấy.)
- (Người lãnh đạo giáo phái có nhiều người mù quáng ngưỡng mộ, những người tuân theo mọi lời nói của ông ta mà không hề đặt câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an idolizer of someone": là người tôn sùng ai đó.
- He is an idolizer of ancient philosophers, studying their works daily. (Anh ấy là người tôn sùng các triết gia cổ đại, nghiên cứu tác phẩm của họ hàng ngày.)
"blind idolizer": người ngưỡng mộ mù quáng.
- A blind idolizer will often ignore the flaws of their idol. (Một người ngưỡng mộ mù quáng thường bỏ qua những khuyết điểm của thần tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Idolize (động từ): tôn sùng, sùng bái.
- Many teenagers idolize pop stars. (Nhiều thanh thiếu niên tôn sùng các ngôi sao nhạc pop.)
- Idolization (danh từ): sự tôn sùng, sự sùng bái.
- The idolization of celebrities can lead to unrealistic expectations. (Sự tôn sùng người nổi tiếng có thể dẫn đến những kỳ vọng phi thực tế.)
- Idol (danh từ): thần tượng.
- The singer became an idol for millions of fans. (Ca sĩ đó đã trở thành thần tượng của hàng triệu người hâm mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Worshiper: người thờ phụng (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
- The worshiper bowed before the altar. (Người thờ phụng cúi lạy trước bàn thờ.)
- Admirer: người ngưỡng mộ (ít mạnh mẽ hơn "idolizer").
- She has many admirers but only a few true friends. (Cô ấy có nhiều người ngưỡng mộ nhưng chỉ có vài người bạn thực sự.)
- Devotee: người sùng đạo, người tận tụy.
- He is a devotee of classical music. (Anh ấy là một người tận tụy với nhạc cổ điển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "idolizer". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "idolize" với giới từ "as":
- He idolizes her as a role model. (Anh ấy tôn sùng cô ấy như một hình mẫu.)
Thành ngữ liên quan
- To worship the ground someone walks on: tôn sùng ai đó đến mức tột độ.
- He worships the ground his favorite actor walks on, just like an idolizer. (Anh ấy tôn sùng mảnh đất mà diễn viên yêu thích của mình đi trên đó, giống hệt một người tôn sùng thần tượng.)
- To put someone on a pedestal: đặt ai đó lên bệ đỡ, tôn sùng họ.
- Fans often put their idols on a pedestal, ignoring their human flaws. (Người hâm mộ thường đặt thần tượng của họ lên bệ đỡ, bỏ qua những khuyết điểm con người của họ.)