idolization
/,aidəlai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thần tượng hóa: Hành động coi ai đó hoặc cái gì đó là một thần tượng hoàn hảo, đáng ngưỡng mộ một cách phi thực tế.
- Sự tôn sùng, sự sùng bái, sự chiêm ngưỡng mù quáng: Hành động ngưỡng mộ hoặc tôn thờ một cách thái quá, không còn nhìn thấy điểm yếu hay sai sót.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The idolization of celebrities by young fans can be unhealthy. (Sự thần tượng hóa của các fan trẻ đối với người nổi tiếng có thể không lành mạnh.)
- His idolization of the ancient philosopher blinded him to other schools of thought. (Sự tôn sùng của anh ấy đối với triết gia cổ đại đã khiến anh mù quáng trước các trường phái tư tưởng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Blind idolization": sự sùng bái mù quáng.
- Blind idolization of political leaders can be dangerous for a society. (Sự sùng bái mù quáng các nhà lãnh đạo chính trị có thể nguy hiểm cho một xã hội.)
"Cult of idolization": sự tôn thờ, sùng bái mang tính tôn giáo hoặc cuồng tín.
- The artist was uncomfortable with the cult of idolization that surrounded him. (Nghệ sĩ cảm thấy không thoải mái với sự sùng bái mang tính tôn giáo bao quanh mình.)
Biến thể và từ gần giống
Idolize (động từ): thần tượng hóa, tôn sùng.
- Many teenagers idolize famous singers. (Nhiều thanh thiếu niên thần tượng hóa các ca sĩ nổi tiếng.)
Idol (danh từ): thần tượng, thần linh.
- He has been my idol since I was a child. (Anh ấy đã là thần tượng của tôi từ khi tôi còn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Adulation: sự tán dương, ca ngợi quá mức.
- Hero-worship: sự tôn thờ anh hùng.
- Deification: sự thần thánh hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "idolization")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "idolization")
danh từ
- sự thần tượng hoá
- sự tôn sùng, sự sùng bái, sự chiêm ngưỡng