idealization
/ai,diəlai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
The artist's idealization of the landscape made it look more perfect than reality.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lý tưởng hóa: Hành động hoặc quá trình miêu tả, coi hoặc hình dung một ai đó, một điều gì đó là hoàn hảo, tốt đẹp hơn so với thực tế. Điều này thường liên quan đến việc bỏ qua các khuyết điểm hoặc mặt tiêu cực.
- Sự tôn sùng, sự ngưỡng mộ quá mức: Việc nâng một đối tượng lên một vị trí hoàn hảo, phi thực tế trong tâm trí.
- (Tâm lý học) Một cơ chế phòng vệ: Một quá trình tâm lý trong đó một người tách biệt cảm xúc mâu thuẫn về một đối tượng thành hai hình ảnh riêng biệt — một tốt (được lý tưởng hóa) và một xấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The idealization of historical figures can prevent us from understanding their true complexities. (Sự lý tưởng hóa các nhân vật lịch sử có thể ngăn cản chúng ta hiểu được sự phức tạp thực sự của họ.)
- Her love for him was based more on idealization than on reality. (Tình yêu của cô ấy dành cho anh ta dựa trên sự lý tưởng hóa nhiều hơn là thực tế.)
- In his poetry, there is a clear idealization of nature and rural life. (Trong thơ của ông ấy, có một sự lý tưởng hóa rõ ràng về thiên nhiên và cuộc sống nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A process of idealization": Một quá trình lý tưởng hóa.
- The biography avoids the common process of idealization and shows the leader's flaws. (Cuốn tiểu sử tránh quá trình lý tưởng hóa thông thường và cho thấy những sai sót của vị lãnh đạo.)
"To engage in idealization": Tham gia vào/ thực hiện việc lý tưởng hóa.
- Fans often engage in idealization of their favorite celebrities. (Người hâm mộ thường lý tưởng hóa những người nổi tiếng mà họ yêu thích.)
Biến thể và từ gần giống
Idealize (động từ): Lý tưởng hóa.
- He tends to idealize his childhood memories. (Anh ấy có xu hướng lý tưởng hóa những ký ức thời thơ ấu của mình.)
Ideal (danh từ/tính từ): Lý tưởng.
- Idealist (danh từ): Người theo chủ nghĩa lý tưởng.
Từ đồng nghĩa
- Romanticization: Sự lãng mạn hóa (nhấn mạnh khía cạnh đẹp đẽ, phi thực tế).
- Glorification: Sự tôn vinh, sự ca ngợi.
- Idolization: Sự tôn sùng, sự thần tượng hóa.
Từ trái nghĩa
- Demonization: Sự quỷ hóa, sự miêu tả một cách xấu xa.
- Criticism: Sự chỉ trích, sự phê bình.
- Realism: Chủ nghĩa hiện thực, cách nhìn nhận thực tế.
The artist's idealization of the landscape made it look more perfect than reality.
danh từ
- sự lý tưởng hoá