idyllic

/ai'dilik/
Học thuật
Thân thiện
idyllic

The family enjoys an idyllic picnic in the meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thơ mộng, yên bình hoàn hảo: Mô tả một cảnh tượng, tình huống hoặc cuộc sống cực kỳ đẹp đẽ, thanh bình, hài hòa đơn giản một cách lý tưởng, thường gắn liền với vùng nông thôn hoặc thiên nhiên.
    • Thuộc về thơ điền viên: Liên quan đến vẻ đẹp lý tưởng hóa của cuộc sống đồng quê, giống như trong các bài thơ miêu tả cảnh nông thôn yên tĩnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They spent an idyllic holiday in a small cottage by the lake. (Họ đã một kỳ nghỉ thơ mộng trong một ngôi nhà nhỏ bên hồ.)
    • The village looked idyllic in the morning sun. (Ngôi làng trông thật yên bình dưới ánh nắng ban mai.)
    • Her childhood memories are of an idyllic time spent in the countryside. (Những ký ức tuổi thơ của ấy về một thời kỳ yên bìnhvùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "idyllic setting": khung cảnh thơ mộng, lý tưởng.

    • The wedding was held in an idyllic setting by the river. (Đám cưới được tổ chức trong một khung cảnh thơ mộng bên bờ sông.)
  • "idyllic existence/life": cuộc sống/đời sống yên bình, lý tưởng.

    • He dreamed of leaving the city for a more idyllic existence. (Anh ấy mơ ước rời thành phố để một cuộc sống yên bình hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Idyll (danh từ): Một tình huống hoặc khoảng thời gian cực kỳ yên bình, hạnh phúc đơn giản; hoặc một bài thơ/tác phẩm văn học mô tả cảnh đời sống nông thôn yên tĩnh.
    • Their summer in the mountains was a perfect idyll. (Mùa của họ trên núi một khoảng thời gian yên bình hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Picturesque: đẹp như tranh vẽ.
  • Tranquil: yên tĩnh, thanh bình.
  • Pastoral: mang tính đồng quê, mộc mạc.
  • Utopian: không tưởng, lý tưởng hóa (nhấn mạnh sự hoàn hảo không thực tế).
Từ trái nghĩa
  • Chaotic: hỗn loạn.
  • Stressful: đầy căng thẳng.
  • Unpleasant: khó chịu, không dễ chịu.
  • Urban: thuộc đô thị (trái nghĩa về bối cảnh).
Lưu ý sử dụng
  • "Idyllic" thường mang sắc thái tích cực mạnh, mô tả một sự hoàn hảo, yên bình gần như không thực hoặc được lý tưởng hóa. thường được dùng để nhìn lại (trong ký ức) hoặc miêu tả một cảnh tượng từ bên ngoài.
  • Từ này không phrasal verb hay thành ngữ phổ biến nào được tạo thành trực tiếp từ .
idyllic

The family enjoys an idyllic picnic in the meadow.

tính từ
  1. (thuộc) thơ điền viên
  2. (âm nhạc) (thuộc) khúc đồng quê
  3. bình dị; đồng quê, điền viên, thôn dã

Từ tương tự