pleasant

/'pleznt/
Học thuật
Thân thiện
pleasant

The host was a pleasant person who made everyone feel welcome.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ chịu, thú vị, làm hài lòng: Dùng để mô tả một người, sự vật, sự việc hoặc trải nghiệm mang lại cảm giác thoải mái, vui vẻ hoặc hài lòng.
    • Vui vẻ, dễ thương (về người): Dùng để mô tả một người thái độ, cách cư xử hoặc tính cách dễ chịu, làm người khác cảm thấy thoải mái khi ở bên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has a very pleasant smile. ( ấy một nụ cười rất dễ thương.)
    • We had a pleasant conversation over coffee. (Chúng tôi đã một cuộc trò chuyện thú vị bên tách cà phê.)
    • The weather is pleasant today. (Thời tiết hôm nay thật dễ chịu.)
    • He is a pleasant colleague to work with. (Anh ấy một đồng nghiệp dễ chịu để làm việc cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pleasant to the eye/ear": Dễ nhìn / Dễ nghe.
    • The melody is pleasant to the ear. (Giai điệu đó thật dễ nghe.)
  • "Pleasant surprise": Sự ngạc nhiên thú vị, dễ chịu.
    • The gift was a pleasant surprise. (Món quà một sự ngạc nhiên thú vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleasantly (trạng từ): Một cách dễ chịu, thú vị.
    • I was pleasantly surprised by the results. (Tôi đã ngạc nhiên một cách thú vị trước kết quả.)
  • Pleasantness (danh từ): Sự dễ chịu, sự thú vị.
    • I will always remember the pleasantness of that evening. (Tôi sẽ luôn nhớ sự dễ chịu của buổi tối hôm đó.)
  • Unpleasant (tính từ): Trái nghĩa - khó chịu, không dễ chịu.
Từ đồng nghĩa
  • Agreeable: Dễ chịu, vừa ý.
  • Enjoyable: Thú vị, đem lại niềm vui.
  • Pleasing: Làm hài lòng, dễ chịu.
  • Nice: Tốt, dễ chịu (nghĩa tương đối gần thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "pleasant".

Thành ngữ liên quan
  • To be as pleasant as pie: Cực kỳ dễ chịu, vui vẻ thân thiện.
    • She was as pleasant as pie to all the guests. ( ấy cực kỳ dễ chịu thân thiện với tất cả khách mời.)
pleasant

The host was a pleasant person who made everyone feel welcome.

tính từ
  1. vui vẻ, dễ thương (người...)
    • a pleasant companion
      người bạn vui vẻ dễ thương
    • pleasant manner
      thái độ vui vẻ dễ thương
  2. dễ chịu, thú vị, làm thích ý, vừa ý, đẹp hay, vui, êm đềm, dịu dàng
    • a pleasant evening
      một buổi tối thú vị
    • a pleasant story
      một câu chuyện thú vị; một câu chuyện hay
    • a pleasant voice
      giọng nói dịu dàng
    • pleasant weather
      tiết trời dễ chịu, tiết trời đẹp
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) hay vui đùa, hay pha trò, hay khôi hài