idyllique

tính từ
  1. xem idylle 1
  2. tình tứ
    • Description idyllique
      lốitả tình tứ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "idyllique"

idyllique
Un couple se promène dans un paysage idyllique au bord d'un lac.