idyllique

Học thuật
Thân thiện
idyllique

Un couple se promène dans un paysage idyllique au bord d'un lac.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tưởng, thanh bình, đẹp như tranh vẽ: "idyllique" mô tả một cảnh tượng, một nơi chốn hoặc một tình huống có vẻ đẹp hoàn hảo, yên bình hạnh phúc một cách đơn giản, thường gợi lên hình ảnh về cuộc sống nông thôn yên tĩnh hài hòa với thiên nhiên.
    • Tình tứ, lãng mạn: "idyllique" cũng có thể dùng để mô tả một mối quan hệ hoặc một khoảnh khắc tràn đầy tình cảm, lãng mạn hạnh phúc thuần khiết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ils ont passé des vacances idylliques dans un petit village de montagne. (Họ đã có một kỳ nghỉtưởngmột ngôi làng nhỏ trên núi.)
    • Leur rencontre fut tout à fait idyllique. (Cuộc gặp gỡ của họ hoàn toàn tình tứ/lãng mạn.)
    • Le paysage autour du lac est d'une beauté idyllique. (Phong cảnh quanh hồ có một vẻ đẹp thanh bình như tranh vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une scène idyllique": Một cảnh tượng đẹp như , đầy chất thơ.

    • Le peintre a capturé une scène idyllique de la vie rurale. (Họa đã ghi lại một cảnh tượng đẹp như của cuộc sống nông thôn.)
  • "Une romance idyllique": Một mối tình lãng mạn, đẹp đẽ hoàn hảo.

    • Le film raconte une romance idyllique qui défie le temps. (Bộ phim kể về một mối tình lãng mạn đẹp đẽ vượt qua thử thách thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Idylle (danh từ giống cái): Cảnh tượng, cuộc sống hoặc mối tình đẹp đẽ, thanh bình tưởng.
    • Ils vivent une véritable idylle à la campagne. (Họ đang sống một cuộc sống thực sựtưởngnông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Paisible: yên bình, thanh thản.
  • Bucolique: mang tính chất đồng quê, mộc mạc.
  • Paradisíaque: như thiên đường.
  • Parfait: hoàn hảo.
Từ trái nghĩa
  • Chaotique: hỗn loạn.
  • Désagréable: khó chịu.
  • Réaliste: hiện thực, thực tế (trái với tính chấttưởng hóa).
Thành ngữ liên quan
  • "Un bonheur idyllique": Một hạnh phúc viên mãn, đẹp như trong truyện cổ tích.
    • Leur mariage semblait promettre un bonheur idyllique. (Cuộc hôn nhân của họ dường như hứa hẹn một hạnh phúc viên mãn.)
idyllique

Un couple se promène dans un paysage idyllique au bord d'un lac.

tính từ
  1. xem idylle 1
  2. tình tứ
    • Description idyllique
      lốitả tình tứ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "idyllique"