italique

tính từ
  1. (Lettres italiques) các ngôn ngữ cổ ý
danh từ giống đực
  1. chữ nghiêng
    • Imprimé en italique
      in chữ nghiêng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "italique"

italique
Le professeur écrit un mot en italique au tableau.