italique

Học thuật
Thân thiện
italique

Le professeur écrit un mot en italique au tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nghiêng: Dùng để mô tả kiểu chữ các nét nghiêng về phía bên phải.
    • (Thuộc về) Ý cổ: (Nghĩa cổ, ít dùng) Liên quan đến các ngôn ngữ cổ của Ý.
  2. Danh từ giống đực:

    • Chữ nghiêng: Tên gọi của kiểu chữ nghiêng được sử dụng trong in ấn soạn thảo văn bản.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les mots étrangers sont souvent écrits en caractères italiques. (Các từ nước ngoài thường được viết bằng chữ nghiêng.)
    • Pour mettre un titre en évidence, utilisez la police italique. (Để làm nổi bật một tiêu đề, hãy sử dụng phông chữ nghiêng.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'italique est utilisé pour les citations. (Chữ nghiêng được dùng cho các đoạn trích dẫn.)
    • Ce livre est imprimé en italique. (Cuốn sách này được in bằng chữ nghiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en italique": Làm cho chữ nghiêng, chuyển sang kiểu chữ nghiêng (hành động định dạng văn bản).
    • Il faut mettre en italique le nom du livre. (Cần làm cho nghiêng tên của cuốn sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Italiquer (động từ, hiếm dùng): Viết bằng chữ nghiêng.
  • Cursif/Cursive (tính từ/danh từ giống cái): Chữ viết thảo, chữ nối. (Lưu ý: 'cursive' thường chỉ kiểu chữ viết tay nét nối, khác với 'italique' là kiểu chữ in nghiêng).
Từ đồng nghĩa
  • Oblique (tính từ): Nghiêng, chéo. (Từ này mang nghĩa chung về hình học, không chuyên dùng cho chữ như 'italique').
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

italique

Le professeur écrit un mot en italique au tableau.

tính từ
  1. (Lettres italiques) các ngôn ngữ cổ ý
danh từ giống đực
  1. chữ nghiêng
    • Imprimé en italique
      in chữ nghiêng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "italique"