idyllist

/'aidilist/
Học thuật
Thân thiện
idyllist

An idyllist writes poems about peaceful country life.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà thơ điền viên: Một nhà thơ chuyên sáng tác về chủ đề đồng quê yên bình, cuộc sống giản dị hài hòa với thiên nhiên, thường lý tưởng hóa những khung cảnh trải nghiệm đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet was known as an idyllist for his peaceful verses about rural life. (Nhà thơ được biết đến như một nhà thơ điền viên nhờ những vần thơ yên bình về cuộc sống nông thôn.)
    • As an idyllist, she captured the simple beauty of the countryside in her poems. ( một nhà thơ điền viên, ấy đã ghi lại vẻ đẹp giản dị của vùng quê trong những bài thơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the work of an idyllist": tác phẩm của một nhà thơ điền viên.
    • The collection is pure idyllist, full of scenes depicting harmony with nature. (Tập thơ này thuần túy tác phẩm của một nhà thơ điền viên, đầy ắp những cảnh tượng mô tả sự hài hòa với thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Idyllic (adj): (thuộc về) điền viên, thanh bình hoàn hảo một cách lý tưởng.

    • They spent an idyllic holiday in the mountains. (Họ đã một kỳ nghỉ điền viên trên núi.)
  • Idyll (n): bài thơ điền viên; cảnh tượng hoặc giai đoạn yên bình, hạnh phúc giản dị.

    • Their summer in the village was a perfect idyll. (Mùa của họngôi làng một bức tranh điền viên hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Pastoral poet: nhà thơ đồng quê (nhấn mạnh chủ đề nông thôn, mục đồng).
  • Bucolic poet: nhà thơ về đề tài đồng áng, nông thôn (mang sắc thái trang trại, nông nghiệp).
idyllist

An idyllist writes poems about peaceful country life.

danh từ
  1. (văn học) nhà thơ điền viên

Từ gần giống