idealist

/ai'diəlist/
Học thuật
Thân thiện
idealist

An idealist dreams of a world where everyone lives in harmony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người duy tâm: Người theo đuổi hoặc tin vào chủ nghĩa duy tâm trong triết học, cho rằng ý tưởng, tinh thần thực tại cơ bản.
    • Người theo đuổi lý tưởng: Người được dẫn dắt bởi các nguyên tắc hoặc lý tưởng cao đẹp, thường đặt mục tiêu lý tưởng lên trên những cân nhắc thực tế.
    • Người mơ mộng, không thực tế: (Thường dùng với sắc thái mỉa mai) Người những kỳ vọng hoặc kế hoạch quá cao xa, phi thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • As a young idealist, she believed she could change the world. ( một người trẻ theo đuổi lý tưởng, ấy tin rằng mình có thể thay đổi thế giới.)
    • The philosopher was a famous idealist who argued that reality is shaped by the mind. (Nhà triết học đó một người duy tâm nổi tiếng, người đã lập luận rằng thực tại được định hình bởi tâm trí.)
    • Don't be such an idealist; we need a practical solution to this problem. (Đừng mơ mộng như vậy; chúng ta cần một giải pháp thực tế cho vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Starving idealist": Một cách diễn đạt đôi khi được dùng để chỉ một người theo đuổi lý tưởng đến mức bỏ qua nhu cầu vật chất hoặc thực tế cuộc sống, dẫn đến khó khăn.
    • He lived as a starving idealist, dedicating his life to art without concern for money. (Anh ấy sống như một kẻ mơ mộng khốn khổ, cống hiến đời mình cho nghệ thuật không quan tâm đến tiền bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Idealistic (tính từ): mang tính duy tâm, lý tưởng chủ nghĩa.
    • His idealistic views were often challenged by harsh reality. (Những quan điểm lý tưởng chủ nghĩa của anh ấy thường bị thực tế phũ phàng thách thức.)
  • Idealism (danh từ): chủ nghĩa duy tâm (triết học); chủ nghĩa lý tưởng.
    • Her idealism inspired many young people. (Chủ nghĩa lý tưởng của ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dreamer: người mơ mộng.
  • Utopian: người theo chủ nghĩa không tưởng.
  • Visionary: người tầm nhìn xa (có thể tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Realist: người theo chủ nghĩa hiện thực, người thực tế.
  • Pragmatist: người theo chủ nghĩa thực dụng.
  • Cynic: người hoài nghi, hay chỉ trích.
Thành ngữ liên quan
  • Bleeding-heart idealist: (Thường dùng với ý mỉa mai) Chỉ một người theo chủ nghĩa lý tưởng thể hiện lòng trắc ẩn quá mức hoặc cảm tính, không hành động thực tế hiệu quả.
    • He was dismissed as just another bleeding-heart idealist by his critics. (Anh ta bị những người chỉ trích coi như chỉ một kẻ mơ mộng sướt mướt khác.)
idealist

An idealist dreams of a world where everyone lives in harmony.

danh từ
  1. (triết học) người duy tâm
  2. người hay lý tưởng hoá;(mỉa mai) người mơ mộng không thực tế

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "idealist"

Từ có nhắc đến "idealist"