idéalité

Học thuật
Thân thiện
idéalité

L'idéalité d'un cercle parfait est difficile à réaliser en pratique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tínhtưởng: Trạng thái hoặc phẩm chất của cái gì đó tồn tại như một ý tưởng trong tâm trí, hoặc phù hợp với một tiêu chuẩn hoàn hảo, cao nhất.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Vậttưởng: Một thực thể hoặc khái niệm được coi là hình mẫu hoàn hảo, biểu tượng cho sự hoàn mỹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'idéalité de ce concept philosophique le rend difficile à saisir. (Tínhtưởng của khái niệm triết học này khiến khó nắm bắt.)
    • Il recherche l'idéalité dans l'art. (Anh ấy tìm kiếm tínhtưởng trong nghệ thuật.)
    • Pour Platon, les Formes représentent l'idéalité. (Đối với Plato, các Hình thái đại diện cho tính/vậttưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học, idéalité thường được đối lập với réalité (hiện thực) hoặc matérialité (tính vật chất), để chỉ những thuộc về phạm trù ý thức hoặc tinh thần.
    • La discussion porte sur l'idéalité de la conscience. (Cuộc thảo luận xoay quanh tínhtưởng của ý thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Idéal (danh từ giống đực): Lý tưởng, mục tiêu hoàn hảo cần hướng tới.
    • Il poursuit un idéal de justice. (Anh ta theo đuổi mộttưởng về công lý.)
  • Idéaliste (tính từ/danh từ): (Người) theo chủ nghĩatưởng, duy tâm.
    • Une vision idéaliste du monde. (Một cái nhìntưởng về thế giới.)
  • Idéalisation (danh từ giống cái): Sựtưởng hóa.
    • L'idéalisation du passé. (Sựtưởng hóa quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Caractère idéal: Tính chấttưởng.
  • Perfection idéale: Sự hoàn hảo lý tưởng.
  • Abstractivité (trong một số ngữ cảnh triết học): Tính trừu tượng.
Từ trái nghĩa
  • Réalité: Hiện thực, thực tế.
  • Matérialité: Tính vật chất.
  • Concrétude: Tính cụ thể.
idéalité

L'idéalité d'un cercle parfait est difficile à réaliser en pratique.

danh từ giống cái
  1. tínhtưởng
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) vậttưởng

Từ gần giống