idéalité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính lý tưởng: Trạng thái hoặc phẩm chất của cái gì đó tồn tại như một ý tưởng trong tâm trí, hoặc phù hợp với một tiêu chuẩn hoàn hảo, cao nhất.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Vật lý tưởng: Một thực thể hoặc khái niệm được coi là hình mẫu hoàn hảo, biểu tượng cho sự hoàn mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'idéalité de ce concept philosophique le rend difficile à saisir. (Tính lý tưởng của khái niệm triết học này khiến nó khó nắm bắt.)
- Il recherche l'idéalité dans l'art. (Anh ấy tìm kiếm tính lý tưởng trong nghệ thuật.)
- Pour Platon, les Formes représentent l'idéalité. (Đối với Plato, các Hình thái đại diện cho tính/vật lý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học, idéalité thường được đối lập với réalité (hiện thực) hoặc matérialité (tính vật chất), để chỉ những gì thuộc về phạm trù ý thức hoặc tinh thần.
- La discussion porte sur l'idéalité de la conscience. (Cuộc thảo luận xoay quanh tính lý tưởng của ý thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Idéal (danh từ giống đực): Lý tưởng, mục tiêu hoàn hảo cần hướng tới.
- Il poursuit un idéal de justice. (Anh ta theo đuổi một lý tưởng về công lý.)
- Idéaliste (tính từ/danh từ): (Người) theo chủ nghĩa lý tưởng, duy tâm.
- Une vision idéaliste du monde. (Một cái nhìn lý tưởng về thế giới.)
- Idéalisation (danh từ giống cái): Sự lý tưởng hóa.
- L'idéalisation du passé. (Sự lý tưởng hóa quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
- Caractère idéal: Tính chất lý tưởng.
- Perfection idéale: Sự hoàn hảo lý tưởng.
- Abstractivité (trong một số ngữ cảnh triết học): Tính trừu tượng.
Từ trái nghĩa
- Réalité: Hiện thực, thực tế.
- Matérialité: Tính vật chất.
- Concrétude: Tính cụ thể.
danh từ giống cái
- tính lý tưởng
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) vật lý tưởng