idéation

Học thuật
Thân thiện
idéation

Une personne utilise l'idéation pour résoudre un problème.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hình thành ý niệm, sự lập ý: Quá trình tạo ra, phát triển sắp xếp các ý tưởng, khái niệm trong tâm trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'idéation est une étape cruciale dans le processus créatif. (Sự hình thành ý niệm là một bước quan trọng trong quá trình sáng tạo.)
    • Les ateliers d'idéation aident les équipes à générer de nouvelles idées. (Các buổi hội thảo lập ý giúp các nhóm tạo ra những ý tưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "idéation suicidaire": ý nghĩ tự sát, sự hình thành ý niệm về việc tự tử (thuật ngữ trong tâmhọc tâm thần học).
    • Le médecin évalue les risques d'idéation suicidaire chez le patient. (Bác sĩ đánh giá nguy ý nghĩ tự sátbệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Idéer (động từ): nghĩ ra, lên ý tưởng (ít phổ biến).
  • Idée (danh từ giống cái): ý tưởng, ý niệm.
  • Conceptualisation (danh từ giống cái): sự khái niệm hóa, có nghĩa gần với "idéation" trong bối cảnh học thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Formation d'idées: sự hình thành ý tưởng.
  • Conception: sự hình thành khái niệm, sự thụ thai (nghĩa đen bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "idéation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "idéation")

idéation

Une personne utilise l'idéation pour résoudre un problème.

danh từ giống cái
  1. sự hình thành ý niệm, sự lập ý

Từ gần giống