idéation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hình thành ý niệm, sự lập ý: Quá trình tạo ra, phát triển và sắp xếp các ý tưởng, khái niệm trong tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'idéation est une étape cruciale dans le processus créatif. (Sự hình thành ý niệm là một bước quan trọng trong quá trình sáng tạo.)
- Les ateliers d'idéation aident les équipes à générer de nouvelles idées. (Các buổi hội thảo lập ý giúp các nhóm tạo ra những ý tưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "idéation suicidaire": ý nghĩ tự sát, sự hình thành ý niệm về việc tự tử (thuật ngữ trong tâm lý học và tâm thần học).
- Le médecin évalue les risques d'idéation suicidaire chez le patient. (Bác sĩ đánh giá nguy cơ có ý nghĩ tự sát ở bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Idéer (động từ): nghĩ ra, lên ý tưởng (ít phổ biến).
- Idée (danh từ giống cái): ý tưởng, ý niệm.
- Conceptualisation (danh từ giống cái): sự khái niệm hóa, có nghĩa gần với "idéation" trong bối cảnh học thuật.
Từ đồng nghĩa
- Formation d'idées: sự hình thành ý tưởng.
- Conception: sự hình thành khái niệm, sự thụ thai (nghĩa đen và bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "idéation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "idéation")
danh từ giống cái
- sự hình thành ý niệm, sự lập ý