addition

/ə'diʃn/
Học thuật
Thân thiện
addition

Le serveur apporte l'addition à la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thêm vào, sự cộng vào; cái thêm vào: Chỉ hành động thêm một thứ đó vào một thứ khác, hoặc chính vật được thêm vào.
    • Phép cộng: Trong toán học, chỉ phép tính cộng.
    • Hóa đơn tính tiền (ở hiệu ăn, quán phê): Trong ngữ cảnh thông tục, chỉ tờ giấy ghi số tiền phải trả sau khi dùng bữa hoặc đồ uống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'addition d'une nouvelle clause au contrat est nécessaire. (Việc thêm một điều khoản mới vào hợp đồngcần thiết.)
    • L'addition est une opération mathématique de base. (Phép cộngmột phép toán cơ bản.)
    • Puis-je avoir l'addition, s'il vous plaît ? (Tôi có thể lấy hóa đơn được không, làm ơn?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En plus de" / "En outre": Các cụm từ đồng nghĩa với nghĩa "thêm vào đó", dùng để bổ sung thông tin.
    • En plus de son travail, il fait du bénévolat. (Ngoài công việc của mình, anh ấy còn làm tình nguyện.)
  • "Faire une addition": Thực hiện phép cộng.
    • L'enfant apprend à faire une addition. (Đứa trẻ học cách làm phép cộng.)
  • "Régler/payer l'addition": Thanh toán hóa đơn.
    • Il a réglé l'addition par carte bancaire. (Anh ấy đã thanh toán hóa đơn bằng thẻ ngân hàng.)
Biến thể từ liên quan
  • Additionnel, -elle (tính từ): thêm vào, bổ sung.
    • Des frais additionnels (Các chi phí bổ sung)
  • Additionner (động từ): cộng lại, tính tổng.
    • Additionner les chiffres (Cộng các con số)
Từ đồng nghĩa
  • Ajout (danh từ): sự thêm vào, vật thêm vào.
  • Supplément (danh từ): phần thêm, phụ phí.
  • Note (danh từ): hóa đơn (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • "En addition à": Ngoài ra, thêm vào đó (ít dùng hơn "en plus de").
    • Il a reçu un bonus en addition à son salaire. (Anh ấy nhận được một khoản thưởng thêm vào lương của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Faire l'addition des pour et des contre": Cân nhắc, tổng kết các mặt lợi hại.
    • Avant de prendre une décision, il faut faire l'addition des pour et des contre. (Trước khi đưa ra quyết định, cần phải cân nhắc các mặt lợi hại.)
addition

Le serveur apporte l'addition à la table.

danh từ giống cái
  1. sự thêm vào, sự cộng vào; cái thêm vào
    • Réaction d'addition
      (hóa học) phản ứng cộng
    • L'addition d'une preuve au dossier
      sự thêm một chứng cứ vào hồ sơ
  2. (toán học) phép cộng
  3. (thông tục) hóa đơn tính tiền (ở hiệu ăn)
    • Garçon, l'addition!
      bồi, tính tiền!
    • Régler l'addition
      trả tiền ăn (ở hiệu ăn)

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "addition"