idéographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chữ viết ghi ý: Một hệ thống chữ viết trong đó các ký hiệu (chữ tượng hình) biểu thị trực tiếp ý niệm hoặc ý tưởng, thay vì biểu thị âm thanh hoặc cách phát âm của một từ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'idéographie chinoise est très ancienne. (Chữ viết ghi ý của Trung Quốc rất cổ xưa.)
- Certains systèmes d'écriture combinent l'idéographie et la phonographie. (Một số hệ thống chữ viết kết hợp giữa chữ viết ghi ý và chữ viết ghi âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"étudier l'idéographie": nghiên cứu về chữ viết ghi ý.
- Il consacre sa vie à étudier l'idéographie des civilisations anciennes. (Ông ấy dành cả đời để nghiên cứu chữ viết ghi ý của các nền văn minh cổ đại.)
"un système d'idéographie pure": một hệ thống chữ viết ghi ý thuần túy.
- C'est un exemple rare d'un système d'idéographie pure. (Đó là một ví dụ hiếm về một hệ thống chữ viết ghi ý thuần túy.)
Biến thể và từ gần giống
Idéogramme (danh từ giống đực): chữ tượng hình, ký hiệu biểu ý.
- Le caractère chinois pour "montagne" est un idéogramme. (Chữ Hán cho "núi" là một chữ tượng hình.)
Idéographique (tính từ): (thuộc về) chữ viết ghi ý.
- Un système idéographique. (Một hệ thống chữ viết ghi ý.)
Từ đồng nghĩa
- Écriture idéographique: chữ viết tượng hình, chữ viết ghi ý.
- Logographie: chữ viết ghi từ (một khái niệm rộng hơn, thường bao gồm cả idéographie).
Từ trái nghĩa
- Phonographie: chữ viết ghi âm (hệ thống chữ viết biểu thị âm thanh).
- Alphabet: bảng chữ cái (hệ thống chữ viết dùng ký hiệu biểu thị âm vị).
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) chữ viết ghi ý