éthographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dân tộc chí, dân tộc học: Một phương pháp hoặc lĩnh vực nghiên cứu mô tả và phân tích các đặc điểm văn hóa, xã hội, phong tục tập quán của một cộng đồng hoặc dân tộc cụ thể. Thuật ngữ này kết hợp giữa "ethno-" (dân tộc) và "-graphie" (phép mô tả, văn bản).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'éthographie de ce peuple isolé a révélé des traditions uniques. (Dân tộc chí về tộc người biệt lập này đã tiết lộ những truyền thống độc đáo.)
- Son travail repose sur une éthographie détaillée des pratiques commerciales locales. (Công trình nghiên cứu của anh ấy dựa trên một bản dân tộc chí chi tiết về các tập quán thương mại địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "éthographie participante": dân tộc chí tham dự, một phương pháp nghiên cứu trong đó nhà nghiên cứu sống và tham gia vào cuộc sống của cộng đồng được nghiên cứu.
- L'anthropologue a utilisé la méthode de l'éthographie participante pour son étude. (Nhà nhân chủng học đã sử dụng phương pháp dân tộc chí tham dự cho nghiên cứu của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Éthologie (danh từ giống cái): Tập tính học, khoa học nghiên cứu về hành vi của động vật (và đôi khi là con người) trong môi trường tự nhiên của chúng. "Éthographie" thường được xem xét trong mối liên hệ chặt chẽ với lĩnh vực này.
- Ethnographie (danh từ giống cái): Dân tộc học. Đây là cách viết phổ biến và chuẩn hơn cho khái niệm tương tự. "Éthographie" có thể được coi là một biến thể chính tả hoặc một thuật ngữ chuyên ngành cụ thể.
- Ethnographique (tính từ): (thuộc về) dân tộc học.
- Une étude ethnographique. (Một nghiên cứu dân tộc học.)
Từ đồng nghĩa
- Description ethnique: mô tả sắc tộc/dân tộc.
- Monographie culturelle: chuyên khảo văn hóa.
Lưu ý
- Từ "éthographie" ít phổ biến hơn so với "ethnographie". Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật, "ethnographie" là thuật ngữ được sử dụng tiêu chuẩn để chỉ ngành dân tộc học hoặc một bản mô tả dân tộc học.
- Việc sử dụng "éthographie" có thể gặp trong một số văn bản chuyên ngành cũ hoặc với ý nghĩa nhấn mạnh vào khía cạnh "mô tả" (graphie) các đặc điểm tập tính, văn hóa.
- xem éthologie