autographie

Học thuật
Thân thiện
autographie

L'auteur a choisi l'autographie pour reproduire son manuscrit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lối in nguyên cảo: Phương pháp in ấn sử dụng bản gốc viết tay hoặc bản vẽ gốc để tạo ra các bản sao, thườngthông qua một quy trình quang hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'autographie était une technique utilisée au XIXe siècle pour reproduire des partitions musicales. (Kỹ thuật in nguyên cảo đã được sử dụng vào thế kỷ 19 để sao chép các bản nhạc.)
    • Ce livre rare a été imprimé par autographie. (Cuốn sách quý hiếm này được in bằng phương pháp nguyên cảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procédé d'autographie": Quy trình in nguyên cảo.
    • Le procédé d'autographie permettait de conserver le caractère manuscrit de l'original. (Quy trình in nguyên cảo cho phép giữ lại đặc tính viết tay của bản gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Autographe (danh từ giống đực): Chữtay, bút tích của một người nổi tiếng.
    • Il collectionne les autographes des écrivains célèbres. (Anh ấy sưu tầm chữcủa các nhà văn nổi tiếng.)
  • Autographe (tính từ): Được viết tay bởi chính tác giả.
    • Un manuscrit autographe de Victor Hugo. (Một bản thảo viết tay của Victor Hugo.)
Từ đồng nghĩa
  • Reproduction fac-similé: Sự sao chép y nguyên bản.
  • Impression à partir de l'original: In từ bản gốc.
Lưu ý
  • Từ "autographie" (in nguyên cảo) là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực in ấn xuất bản, khác với từ "autographe" phổ biến hơn có nghĩachữtay. Cần phân biệt hai từ này.
autographie

L'auteur a choisi l'autographie pour reproduire son manuscrit.

danh từ giống cái
  1. lối in nguyên cảo

Từ chứa "autographie"