igloo

/'iglu:/
Học thuật
Thân thiện
igloo

A family builds an igloo from blocks of snow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lều tuyết: Một loại nơi trú ẩn mái vòm, thường được xây dựng từ những khối tuyết cắt hoặc đắp, truyền thống được sử dụng bởi người Inuit ở các vùng Bắc Cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunters built an igloo to shelter from the storm. (Những người thợ săn đã xây một lều tuyết để trú ẩn khỏi cơn bão.)
    • An igloo can provide surprisingly effective insulation against the cold. (Một lều tuyết có thể cung cấp khả năng cách nhiệt hiệu quả đáng ngạc nhiên trước cái lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "igloo-shaped": hình dạng giống lều tuyết, hình vòm.
    • They built an igloo-shaped snow fort for fun. (Họ xây một pháo đài tuyết hình lều tuyết để giải trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Snow house: (cụm danh từ) nhà tuyết, một cách gọi khác của igloo.
  • Ice hut: (cụm danh từ) chòi băng, thường dùng để chỉ nơi trú ẩn tạm thời bằng băng tuyết.
Từ đồng nghĩa
  • Snow hut: lều tuyết.
  • Ice house: nhà băng (có thể chỉ một cấu trúc lưu trữ khác, nhưng trong ngữ cảnh Bắc Cực có thể dùng thay thế).
Thành ngữ liên quan
igloo

A family builds an igloo from blocks of snow.

danh từ
  1. lều tuyết (của người Et-ki-)

Từ gần giống