aglow

/ə'glou/
tính từ & phó từ
  1. đỏ rực, cháy đỏ, sáng chói, ngời sáng
  2. (nghĩa bóng) ngời lên, rạng rỡ
    • face aglow with delight
      mặt hớn hở rạng rỡ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

aglow
The cozy cottage is aglow with warm light from its windows.