aglow

/ə'glou/
Học thuật
Thân thiện
aglow

The cozy cottage is aglow with warm light from its windows.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sáng rực, sáng chói, ngời sáng: Trạng thái phát ra ánh sáng ấm áp, rực rỡ, thường ánh sáng đỏ hoặc vàng.
    • (Nghĩa bóng) Rạng rỡ, hớn hở, tràn đầy cảm xúc tích cực: Dùng để mô tả vẻ mặt hoặc biểu cảm thể hiện niềm vui, sự phấn khích hoặc hạnh phúc.
  2. Phó từ (ít phổ biến hơn):

    • Một cách rực sáng, một cách rạng rỡ: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức một thứ đó tỏa sáng hoặc thể hiện cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sky was aglow with the colors of the sunset. (Bầu trời sáng rực lên với những màu sắc của hoàng hôn.)
    • Her face was aglow with happiness when she received the good news. (Khuôn mặt ấy rạng rỡ hạnh phúc khi nhận được tin vui.)
    • The room was aglow in the warm light of the fireplace. (Căn phòng ngời sáng trong ánh lửa ấm áp từ sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set something aglow": Làm cho thứ đó bừng sáng lên.
    • The artist's use of color set the entire painting aglow. (Cách sử dụng màu sắc của họa sĩ khiến toàn bộ bức tranh bừng sáng.)
  • "to be aglow with pride/excitement/love": Rạng rỡ niềm tự hào/sự phấn khích/tình yêu.
    • The young scientist was aglow with pride after her discovery. (Nhà khoa học trẻ rạng rỡ niềm tự hào sau khám phá của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Glowing (adj): Rực sáng, hồng hào; (nghĩa bóng) đầy nhiệt huyết, tích cực.
    • She gave a glowing review of the restaurant. ( ấy đưa ra một bài đánh giá rất tích cực về nhà hàng.)
  • Luminous (adj): Phát sáng, sáng chói (thường chỉ ánh sáng tự thân hoặc phản chiếu).
  • Radiant (adj): Tỏa sáng, rạng rỡ (nhấn mạnh việc tỏa ra ánh sáng hoặc niềm vui từ bên trong).
Từ đồng nghĩa
  • Bright: Sáng.
  • Beaming: Rạng rỡ, tươi cười (thường cho khuôn mặt).
  • Lit up: Được thắp sáng, rạng rỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "aglow" một tính từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "aglow".)

aglow

The cozy cottage is aglow with warm light from its windows.

tính từ & phó từ
  1. đỏ rực, cháy đỏ, sáng chói, ngời sáng
  2. (nghĩa bóng) ngời lên, rạng rỡ
    • face aglow with delight
      mặt hớn hở rạng rỡ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống