ignescent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể phát ra tia lửa: Mô tả tính chất của một vật liệu hoặc chất có khả năng tạo ra tia lửa khi bị va chạm, cọ xát hoặc dưới tác động của nhiệt.
- Có thể bùng lên thành ngọn lửa: Chỉ khả năng bắt lửa nhanh chóng, dễ dàng bốc cháy thành lửa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The flint is an ignescent stone. (Đá lửa là một loại đá có thể phát ra tia lửa.)
- Certain dry leaves are highly ignescent in hot, dry weather. (Một số loại lá khô rất dễ bùng lên thành ngọn lửa trong thời tiết nóng, khô.)
- The chemist handled the ignescent powder with extreme caution. (Nhà hóa học xử lý loại bột dễ cháy với sự thận trọng tối đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ignescent properties": các đặc tính dễ cháy, dễ bắt lửa.
- The report details the ignescent properties of the new alloy. (Báo cáo chi tiết các đặc tính dễ cháy của hợp kim mới.)
"highly ignescent": rất dễ bắt lửa, cực kỳ dễ cháy.
- This chemical compound is highly ignescent and must be stored away from oxygen. (Hợp chất hóa học này cực kỳ dễ cháy và phải được bảo quản tránh xa oxy.)
Biến thể và từ gần giống
Ignite (động từ): đốt cháy, làm bốc cháy.
- A spark can ignite the fuel. (Một tia lửa có thể đốt cháy nhiên liệu.)
Ignition (danh từ): sự đánh lửa, sự bốc cháy; bộ phận đánh lửa (trong động cơ).
- The ignition of the gas was sudden. (Sự bốc cháy của khí gas thật đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
- Combustible: dễ cháy, có thể bốc cháy.
- Flammable: dễ cháy (thường dùng cho chất lỏng, khí).
- Inflammable: dễ cháy (lưu ý: từ này có nghĩa giống "flammable", không phải là phủ định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ "ignite").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ignescent").
Adjective
- có thể phát ra tia lửa, có thể bùng lên thành ngọn lửa