ignipuncture

Học thuật
Thân thiện
ignipuncture

Une infirmière pratique une ignipuncture sur le bras d'un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Phép cứu (bằng kim nung lửa): Một kỹ thuật y học cổ truyền trong đó một cây kim được nung nóng (đốt lửa) rồi dùng để châm vào các huyệt đạo trên cơ thể nhằm mục đích chữa bệnh. Đâymột phương pháp kết hợp giữa châm cứu nhiệt trị liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ignipuncture est une technique thérapeutique ancienne. (Phép cứumột kỹ thuật trị liệu cổ xưa.)
    • Le médecin a recours à l'ignipuncture pour traiter certaines douleurs. (Bác sĩ sử dụng phép cứu để điều trị một số chứng đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học cổ truyền, đặc biệt là khi mô tả các phương pháp trị liệu lịch sử hoặc ít phổ biến trong y học hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Ignipuncturer (động từ, hiếm gặp): Thực hiện phép cứu.
  • Cautérisation (danh từ giống cái): Thủ thuật đốt () bằng nhiệt, liên quan về mặt sử dụng dụng cụ nung nóng nhưng mục đích khác (ví dụ: cầm máu, phá hủy ).
Từ đồng nghĩa
  • Moxibustion (danh từ giống cái): Cứu ngải. Đâymột phương pháp Đông y tương tự sử dụng sức nóng từ ngải cứu đốt cháy, nhưng không dùng kim. Có thể dùng để chỉ các phương pháp nhiệt trị liệu huyệt đạo nói chung trong một số ngữ cảnh.
Lưu ý
  • "Ignipuncture" là một thuật ngữ chuyên ngành y học, rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này được cấu tạo từ gốc Latin: "igni-" (lửa) "-puncture" (châm, chích).
ignipuncture

Une infirmière pratique une ignipuncture sur le bras d'un patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) phép cứu (bằng kim nung lửa)

Từ có nhắc đến "ignipuncture"