ignominieusement

Học thuật
Thân thiện
ignominieusement

Il a été renvoyé ignominieusement de son poste.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách ô nhục, một cách nhục nhã: "ignominieusement" mô tả một hành động được thực hiện trong sự sỉ nhục, mất danh dự hoặc đáng hổ thẹn, thường dẫn đến sự khinh miệt từ người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a été renvoyé ignominieusement après la découverte de sa fraude. (Anh ta đã bị sa thải một cách nhục nhã sau khi vụ gian lận của anh ta bị phát hiện.)
    • L'armée ennemie a battu en retraite ignominieusement. (Quân đội địch đã rút lui một cách ô nhục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être traité ignominieusement": bị đối xử một cách nhục nhã.

    • Le prisonnier a été traité ignominieusement par ses geôliers. (Người đã bị những kẻ canh giữ đối xử một cách nhục nhã.)
  • "échouer ignominieusement": thất bại một cách thảm hại/nhục nhã.

    • Le projet a échoué ignominieusement faute de préparation. (Dự án đã thất bại một cách nhục nhã thiếu sự chuẩn bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Ignominie (danh từ giống cái): sự ô nhục, sự nhục nhã.

    • Son acte a causé une grande ignominie à sa famille. (Hành động của anh ta đã gây ra nỗi nhục lớn cho gia đình.)
  • Ignominieux, ignominieuse (tính từ): ô nhục, nhục nhã.

    • Une défaite ignominieuse. (Một thất bại nhục nhã.)
Từ đồng nghĩa
  • Honteusement: một cách đáng hổ thẹn.
  • Indignement: một cách bất xứng, một cách đê tiện.
Từ trái nghĩa
  • Honneurablement: một cách đáng kính, một cách danh giá.
  • Glorieusement: một cách vẻ vang, một cách hiển hách.
ignominieusement

Il a été renvoyé ignominieusement de son poste.

phó từ
  1. ô nhục, nhục nhã

Từ trái nghĩa