glorieusement

Học thuật
Thân thiện
glorieusement

Le drapeau flotte glorieusement au sommet du mât.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách vinh quang, một cách vẻ vang: Diễn tả một hành động được thực hiện với vinh dự, niềm kiêu hãnh thường đạt được thành tích đáng tự hào, mang lại danh tiếng tốt đẹp.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • L'armée a combattu glorieusement pour défendre la patrie. (Quân đội đã chiến đấu một cách vinh quang để bảo vệ tổ quốc.)
    • Il a terminé sa carrière glorieusement. (Ông ấy đã kết thúc sự nghiệp của mình một cách vẻ vang.)
    • Elle a représenté son pays glorieusement aux Jeux Olympiques. ( ấy đã đại diện cho đất nước mình một cách vinh quang tại Thế vận hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mourir glorieusement": chết một cách vinh quang, hy sinh anh dũng.

    • Les soldats sont morts glorieusement au champ d'honneur. (Những người lính đã chết một cách vinh quang trên chiến trường.)
  • "s'illustrer glorieusement": lập nên chiến công hiển hách, nổi danh vẻ vang.

    • Ce général s'est illustré glorieusement dans plusieurs batailles. (Vị tướng này đã lập nên chiến công hiển hách trong nhiều trận đánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Glorieux/Glorieuse (tính từ): vinh quang, vẻ vang, hiển hách.

    • une victoire glorieuse (một chiến thắng vẻ vang)
  • Gloire (danh từ): vinh quang, danh tiếng.

    • rechercher la gloire (tìm kiếm vinh quang)
Từ đồng nghĩa
  • Héroïquement: một cách anh hùng.
  • Brillamment: một cách rực rỡ, xuất sắc.
  • Honneurablement: một cách đáng kính, danh giá.
Từ trái nghĩa
  • Honteusement: một cách nhục nhã, đáng xấu hổ.
  • Lâchement: một cách hèn nhát.
glorieusement

Le drapeau flotte glorieusement au sommet du mât.

phó từ
  1. vinh quang, vẻ vang

Từ trái nghĩa