ignorantness

/'ignərəns/ Cách viết khác : (ignoranctness) /'ignərəntnis/
Học thuật
Thân thiện
ignorantness

A student feels embarrassed by his ignorantness during a history lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngu dốt, sự không biết: Trạng thái thiếu hiểu biết, kiến thức hoặc thông tin về một điều đó. Từ này nhấn mạnh đến tình trạng không được giáo dục hoặc không tri thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His ignorantness of basic history was surprising. (Sự ngu dốt của anh ta về lịch sử cơ bản thật đáng ngạc nhiên.)
    • The policy was made in complete ignorantness of the facts. (Chính sách được đưa ra trong sự không biết hoàn toàn về các sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in ignorantness of...": ở trong tình trạng không biết về điều .
    • She lived in ignorantness of her true family history. ( ấy sống trong sự không biết về lịch sử gia đình thực sự của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ignorance (n): Sự ngu dốt, sự không biết. (Đây dạng phổ biến thông dụng hơn của "ignorantness").
  • Ignorant (adj): Ngu dốt, không biết.
    • He made an ignorant comment. (Anh ta đưa ra một bình luận ngu dốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Unawareness: Sự không nhận thức, sự không biết.
  • Nescience: (Từ trang trọng) Sự không biết, sự thiếu hiểu biết.
Lưu ý
  • "Ignorantness" một danh từ ít phổ biến hơn so với "ignorance". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "ignorance" được ưu tiên sử dụng.
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu hiểu biết có thể tránh được hoặc đáng trách.
ignorantness

A student feels embarrassed by his ignorantness during a history lesson.

danh từ
  1. sự ngu dốt, sự không biết
    • to be complete ignorance of...
      hoàn toàn không biết về...

Idioms

  • where ignprance is bliss, 'tis folly to be wise
    ngu si hưởng thái bình

Từ đồng nghĩa