unknowing
/'ʌn'nouiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không biết, không hay biết: Trạng thái không có thông tin, hiểu biết hoặc nhận thức về một sự việc, tình huống cụ thể nào đó.
- Vô ý, không cố ý: Hành động được thực hiện mà không có sự nhận thức hoặc ý định trước về hậu quả của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was an unknowing participant in the scheme. (Cô ấy là một người tham gia không hay biết vào âm mưu đó.)
- He gave the unknowing driver the wrong directions. (Anh ta đưa chỉ dẫn sai cho người lái xe không biết gì.)
- Their help, though unknowing, was crucial to our success. (Sự giúp đỡ của họ, dù là vô ý, lại rất quan trọng cho thành công của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An unknowing victim": Một nạn nhân không hay biết, người bị hại mà không nhận ra mình đang gặp nguy hiểm hoặc bị lợi dụng.
- The scam targeted unknowing elderly people. (Vụ lừa đảo nhắm vào những người cao tuổi không hay biết.)
"In unknowing ignorance": Trong sự thiếu hiểu biết mà bản thân không nhận ra.
- He acted in unknowing ignorance of the local customs. (Anh ta hành động trong sự thiếu hiểu biết mà không tự nhận ra về phong tục địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Unknowingly (trạng từ): Một cách không biết, vô tình.
- He unknowingly revealed the secret. (Anh ta vô tình tiết lộ bí mật.)
Unknowledgeable (tính từ): Thiếu kiến thức, không am hiểu.
- He was unknowledgeable about the topic. (Anh ta không am hiểu về chủ đề đó.)
Từ đồng nghĩa
- Unaware: Không nhận thức được, không ý thức.
- Ignorant: Thiếu hiểu biết, không biết.
- Unwitting: Vô tình, không chủ ý (nhấn mạnh vào việc không có ý định).
Từ trái nghĩa
- Knowing: Biết rõ, có hiểu biết.
- Aware: Nhận thức được, ý thức.
- Deliberate: Cố ý, có chủ đích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "unknowing" là một tính từ, không tạo thành phrasal verb. Các cụm từ thường liên quan đến trạng từ "unknowingly").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "unknowing").
tính từ
- không hay, không biết
- không có ý thức