ignorer
/ig'nɔrə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Không biết, không hay biết: Chỉ việc thiếu kiến thức hoặc thông tin về một điều gì đó.
- Không biết đến, không quan tâm đến: Chỉ việc cố ý không để ý, không thèm đếm xỉa hoặc phớt lờ ai/điều gì.
Nội động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
- Không biết: Diễn tả trạng thái không có kiến thức.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- J'ignore son nom. (Tôi không biết tên của anh ta.)
- Il ignore complètement les conseils de ses parents. (Nó hoàn toàn không quan tâm đến lời khuyên của bố mẹ.)
- Nous ignorions qu'elle était déjà partie. (Chúng tôi đã không biết rằng cô ấy đã đi rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À ignorer": Cần phải bỏ qua, không nên quan tâm đến.
- Ce détail est à ignorer. (Chi tiết này cần phải bỏ qua.)
"Faire ignorer": Làm cho ai đó không biết, giấu giếm thông tin.
- Il a fait ignorer la vérité à tout le monde. (Anh ta đã làm cho mọi người không biết sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
Ignorant, -e (tính từ): Ngu dốt, thiếu hiểu biết.
- Une personne ignorante. (Một người thiếu hiểu biết.)
Ignorance (danh từ giống cái): Sự ngu dốt, sự thiếu hiểu biết.
- L'ignorance de la loi. (Sự thiếu hiểu biết về luật pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Ne pas savoir: Không biết.
- Méconnaître: Không biết, không nhận ra (thường dùng cho giá trị, tầm quan trọng).
- Négliger: Lơ là, bỏ qua.
Từ trái nghĩa
- Savoir: Biết.
- Connaître: Biết, quen biết.
- Tenir compte de: Để ý đến, tính đến.
Thành ngữ liên quan
"Faire l'ignorant": Giả vờ không biết.
- Il a fait l'ignorant quand on lui a posé la question. (Hắn giả vờ không biết khi được hỏi câu đó.)
"À l'insu de" (cụm từ có nghĩa tương đương): Mà ai đó không biết.
- Il est parti à l'insu de tous. (Anh ta đã đi mà không ai biết.)
ngoại động từ
- không biết
- Ignorer la loikhông biết luật pháp
- Ignorer le mensongekhông biết nói dối
nội động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) không biết
- Afin que nul n'en ignoređể cho không ai là không biết việc ấy