iguane

Học thuật
Thân thiện
iguane

Un iguane vert se repose sur une branche au soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con nhông: Một loài thằn lằn lớn, thường sốngvùng nhiệt đới, đặc biệtchâu Mỹ. Chúng có một cái mào gai dọc theo sống lưng thường màu xanh lá cây hoặc xám.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'iguane est un reptile herbivore. (Con nhôngmột loài bò sát ăn cỏ.)
    • Nous avons vu un iguane vert se prélasser au soleil. (Chúng tôi đã thấy một con nhông xanh đang phơi nắng.)
    • Cet iguane mesure plus d'un mètre de long. (Con nhông này dài hơn một mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Iguane marin": Nhông biển (một loài nhông đặc hữu của quần đảo Galápagos, khả năng lặn xuống biển để kiếm ăn).

    • L'iguane marin des Galápagos est une espèce unique. (Nhông biển Galápagos là một loài độc đáo.)
  • "Iguane vert": Nhông xanh (một trong những loài phổ biến nhất, thường được nuôi làm thú cưng).

    • L'iguane vert nécessite un terrarium spacieux. (Nhông xanh cần một bể nuôi rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Iguanidé (danh từ giống đực): Họ Nhông, dùng để chỉ toàn bộ họ bò sát loài nhông thuộc về.

    • Les iguanidés regroupent plusieurs espèces de lézards. (Họ Nhông bao gồm nhiều loài thằn lằn.)
  • Iguanodon (danh từ giống đực): Iguanodon, một chi khủng long ăn cỏ (tên gọi có nghĩa là "răng nhông" do hình dáng răng giống với nhông).

    • L'iguanodon était un dinosaure herbivore. (Iguanodonmột loài khủng long ăn cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lézard de grande taille: Thằn lằn cỡ lớn (cách mô tả chung, không phải tên khoa học).
  • Reptile arboricole: Bò sát sống trên cây (mô tả tập tính của nhiều loài nhông).
Thành ngữ liên quan
  • Être froid comme un iguane: Lạnh lùng như một con nhông (thành ngữ so sánh, ám chỉ một người hoặc thứ đó rất lạnh lẽo hoặc thiếu cảm xúc, dựa trên đặc điểm máu lạnh của loài bò sát).
    • Son regard était froid comme un iguane. (Ánh mắt của anh ta lạnh lùng như một con nhông.)
iguane

Un iguane vert se repose sur une branche au soleil.

{{iguane}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) con nhông

Từ gần giống