ilang-ilang
/'i:lɑ:ɳ'i:lɑ:ɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây ngọc lan tây: Một loài cây thường xanh có nguồn gốc từ châu Á, thuộc họ Na (Annonaceae), có hoa thơm màu vàng-xanh.
- Hoa ngọc lan tây: Hoa của cây ngọc lan tây, có mùi thơm đặc trưng, thường được dùng trong sản xuất tinh dầu và nước hoa.
- Dầu ilang-ilang: Tinh dầu được chưng cất từ hoa của cây ngọc lan tây, là một nguyên liệu quý trong ngành công nghiệp hương liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scent of ilang-ilang filled the tropical garden. (Hương thơm của hoa ngọc lan tây tỏa ngập khu vườn nhiệt đới.)
- She bought a bottle of pure ilang-ilang essential oil. (Cô ấy đã mua một chai tinh dầu ngọc lan tây nguyên chất.)
- The ilang-ilang is native to the Philippines and other parts of Southeast Asia. (Cây ngọc lan tây có nguồn gốc từ Philippines và một số vùng khác ở Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ilang-ilang absolute": Một dạng chiết xuất tinh dầu đậm đặc hơn từ hoa ngọc lan tây, thường được dùng trong nước hoa cao cấp.
- The perfumer used ilang-ilang absolute as a heart note in the fragrance. (Nhà chế tác nước hoa đã dùng tinh chất tuyệt đối từ hoa ngọc lan tây làm hương nốt giữa.)
"ilang-ilang water": Nước hoa hoặc nước cất từ hoa ngọc lan tây, dùng trong chăm sóc da hoặc tạo hương thơm.
- She uses ilang-ilang water as a natural facial toner. (Cô ấy dùng nước hoa ngọc lan tây như một loại toner cho da mặt tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Ylang-ylang: Cách viết và phát âm phổ biến khác trong tiếng Anh cho từ "ilang-ilang". Đây là hai cách thể hiện khác nhau của cùng một từ.
- Ylang-ylang oil is a key ingredient in many classic perfumes. (Dầu hoa ngọc lan tây là một thành phần chính trong nhiều loại nước hoa cổ điển.)
Cananga odorata: Tên khoa học của cây ngọc lan tây.
- The botanical name for the ilang-ilang tree is Cananga odorata. (Tên thực vật học của cây ngọc lan tây là Cananga odorata.)
Từ đồng nghĩa
- Perfume tree: Cây thơm (một tên gọi thông thường khác dựa trên công dụng chính của hoa).
- Cananga: Tên gọi ngắn gọn bắt nguồn từ tên khoa học.
Thành ngữ liên quan
- "The fragrance of ilang-ilang": Thường được dùng trong văn chương hoặc miêu tả để ám chỉ một mùi hương nhiệt đới quyến rũ, gợi cảm và sang trọng.
- Her memory of the island was forever tied to the fragrance of ilang-ilang. (Ký ức của cô về hòn đảo mãi mãi gắn liền với hương thơm của hoa ngọc lan tây.)
danh từ
- (thực vật học) cây ngọc lan tây
- hoa ngọc lan tây
- dầu ilang-ilang