ylang-ylang

/'i:læɳ'i:læɳ/
Học thuật
Thân thiện
ylang-ylang

The gardener carefully prunes the ylang-ylang tree in the botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ngọc lan tây: Một loại cây thường xanh nguồn gốc từ châu Á, thuộc họ Na (Annonaceae), hoa thơm màu vàng-xanh.
    • Dầu ylang-ylang: Tinh dầu thơm được chưng cất từ hoa của cây ngọc lan tây, thường được sử dụng trong nước hoa, liệu pháp hương thơm mỹ phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):

    • The ylang-ylang tree in our garden is blooming. (Cây ngọc lan tây trong vườn chúng tôi đang nở hoa.)
    • Ylang-ylang is native to tropical regions of Asia. (Cây ngọc lan tây nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới châu Á.)
  • Danh từ (chỉ tinh dầu):

    • She added a few drops of ylang-ylang to her bathwater. ( ấy đã thêm vài giọt tinh dầu ylang-ylang vào nước tắm.)
    • This perfume has a strong note of ylang-ylang. (Nước hoa này hương nền đậm mùi ylang-ylang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ylang-ylang essential oil": tinh dầu nguyên chất ylang-ylang.

    • Ylang-ylang essential oil is prized in aromatherapy for its calming effects. (Tinh dầu nguyên chất ylang-ylang được đánh giá cao trong liệu pháp mùi hương nhờ tác dụng làm dịu thần kinh.)
  • "ylang-ylang flower": hoa ngọc lan tây.

    • The fragrance of the ylang-ylang flower is most intense at night. (Hương thơm của hoa ngọc lan tây nồng nàn nhất vào ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cananga odorata (n): Tên khoa học của cây ylang-ylang.

    • The scientific name for ylang-ylang is Cananga odorata. (Tên khoa học của cây ylang-ylang Cananga odorata.)
  • Ilang-ilang (n): Một cách viết hoặc phát âm khác của "ylang-ylang", đôi khi được sử dụng.

    • In some regions, it is known as ilang-ilang. (Ở một số vùng, được biết đến với tên ilang-ilang.)
Từ đồng nghĩa
  • Perfume tree: Cây thơm (một tên gọi thông thường khác dựa trên công dụng của hoa).
  • Cananga: Tên gọi ngắn gọn bắt nguồn từ tên khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "ylang-ylang")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ylang-ylang")

ylang-ylang

The gardener carefully prunes the ylang-ylang tree in the botanical garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây ngọc lan tây
  2. dầu ilang ilang

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống