ylang-ylang

/'i:læɳ'i:læɳ/
danh từ
  1. (thực vật học) cây ngọc lan tây
  2. dầu ilang ilang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

ylang-ylang
The gardener carefully prunes the ylang-ylang tree in the botanical garden.