illégal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bất hợp pháp, phi pháp: Chỉ hành động, sự việc hoặc tình trạng trái với luật pháp hiện hành, không được pháp luật cho phép.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La vente de ces produits est illégale. (Việc bán các sản phẩm này là bất hợp pháp.)
- Il est illégal de stationner ici. (Đỗ xe ở đây là phi pháp.)
- Ils ont utilisé des moyens illégaux pour gagner. (Họ đã sử dụng những phương tiện phi pháp để thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en situation illégale": ở trong tình trạng bất hợp pháp.
- Sans permis de travail, il se trouve en situation illégale. (Không có giấy phép lao động, anh ta rơi vào tình trạng bất hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Illégalement (trạng từ): một cách bất hợp pháp.
- Il a agi illégalement. (Anh ta đã hành động một cách bất hợp pháp.)
- Illégalité (danh từ giống cái): tính chất bất hợp pháp; hành vi phi pháp.
- L'illégalité de cette décision est évidente. (Tính bất hợp pháp của quyết định này là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Interdit: bị cấm.
- Clandestin: bí mật, lén lút (thường chỉ hoạt động trái phép).
- Frauduleux: gian lận, giả mạo.
Từ trái nghĩa
- Légal: hợp pháp.
- Autorisé: được cho phép.
- Licite: hợp pháp, chính đáng (theo luật).
tính từ
- bất hợp pháp, phi pháp
- Actes illégauxhành vi phi pháp