illégal

Học thuật
Thân thiện
illégal

Les policiers arrêtent un homme pour un acte illégal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bất hợp pháp, phi pháp: Chỉ hành động, sự việc hoặc tình trạng trái với luật pháp hiện hành, không được pháp luật cho phép.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La vente de ces produits est illégale. (Việc bán các sản phẩm nàybất hợp pháp.)
    • Il est illégal de stationner ici. (Đỗ xeđâyphi pháp.)
    • Ils ont utilisé des moyens illégaux pour gagner. (Họ đã sử dụng những phương tiện phi pháp để thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en situation illégale": ở trong tình trạng bất hợp pháp.
    • Sans permis de travail, il se trouve en situation illégale. (Không giấy phép lao động, anh ta rơi vào tình trạng bất hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Illégalement (trạng từ): một cách bất hợp pháp.
    • Il a agi illégalement. (Anh ta đã hành động một cách bất hợp pháp.)
  • Illégalité (danh từ giống cái): tính chất bất hợp pháp; hành vi phi pháp.
    • L'illégalité de cette décision est évidente. (Tính bất hợp pháp của quyết định nàyrõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Interdit: bị cấm.
  • Clandestin: bí mật, lén lút (thường chỉ hoạt động trái phép).
  • Frauduleux: gian lận, giả mạo.
Từ trái nghĩa
  • Légal: hợp pháp.
  • Autorisé: được cho phép.
  • Licite: hợp pháp, chính đáng (theo luật).
illégal

Les policiers arrêtent un homme pour un acte illégal.

tính từ
  1. bất hợp pháp, phi pháp
    • Actes illégaux
      hành vi phi pháp

Từ trái nghĩa

Từ chứa "illégal"