légal

Học thuật
Thân thiện
légal

Le représentant légal signe le contrat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hợp pháp, theo luật: "Légal" mô tả điều đó tuân thủ luật pháp, được luật pháp cho phép hoặc công nhận.
    • (Do) luật định: "Légal" chỉ những điều được quy định cụ thể bởi luật pháp.
Ví dụ sử dụng
  • (Thủ tục này hoàn toàn hợp pháp.)
  • (Ông ấy đã hành động với tư cáchngười đại diện hợp pháp của công ty.)
  • (Tuổi luật định để bầu cử là 18 tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Personne légale": pháp nhân (một tổ chức được luật pháp công nhận tư cách pháp lý).
    • Une société est une personne légale. (Một công ty là một pháp nhân.)
  • "Effet légal": hiệu lực pháp lý.
    • Ce document a un effet légal. (Tài liệu này hiệu lực pháp lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Légalement (trạng từ): một cách hợp pháp.
    • Il a été légalement élu. (Ông ấy đã được bầu một cách hợp pháp.)
  • Légalité (danh từ giống cái): tính hợp pháp.
    • La légalité de cette décision est contestée. (Tính hợp pháp của quyết định này đang bị tranh cãi.)
  • Légaliser (động từ): hợp pháp hóa.
    • Le gouvernement a légalisé cette pratique. (Chính phủ đã hợp pháp hóa hoạt động này.)
Từ đồng nghĩa
  • Autorisé: được cho phép, được ủy quyền.
  • Conforme à la loi: phù hợp với luật pháp.
  • Juridique: (thuộc về) pháp lý, tư pháp.
Từ trái nghĩa
  • Illegal: bất hợp pháp, phi pháp.
  • Illicite: bất hợp pháp, trái phép.
  • Interdit: bị cấm.
légal

Le représentant légal signe le contrat.

tính từ
  1. hợp pháp, theo luật
    • Représentent légal
      người đại diện hợp pháp
    • Héritier légal
      người thừa kế theo luật
  2. (do) luật định
    • Âge légal
      tuổi luật định