ill-disposed

/'ildis'pouzd/
Học thuật
Thân thiện
ill-disposed

The manager was ill-disposed towards the new proposal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ác ý, ý xấu, xấu bụng: Chỉ thái độ không thân thiện, không thiện chí, thậm chí ý định gây hại hoặc phản đối ai đó hoặc điều đó.
    • Không lợi cho, không thuận lợi: Chỉ sự không ủng hộ hoặc không tạo điều kiện cho một việc đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was ill-disposed towards the new manager from the start. (Anh ta đã ác ý với người quản lý mới ngay từ đầu.)
    • The government is ill-disposed to any form of protest. (Chính phủ không thiện chí với bất kỳ hình thức phản đối nào.)
    • Her ill-disposed remarks hurt everyone's feelings. (Những nhận xét xấu bụng của ấy đã làm tổn thương cảm xúc của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be ill-disposed towards someone/something": thái độ thù địch hoặc không ủng hộ đối với ai/điều .
    • The committee seems ill-disposed towards our proposal. (Ủy ban dường như không ủng hộ đề xuất của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill-disposedness (danh từ): Sự ác ý, thái độ không thiện chí.
    • His ill-disposedness was obvious in the meeting. (Sự không thiện chí của anh ta rõ ràng trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hostile: thù địch.
  • Unfriendly: không thân thiện.
  • Antagonistic: chống đối, đối kháng.
  • Adverse: bất lợi, chống lại.
Từ trái nghĩa
  • Well-disposed: thiện ý, thiện chí.
  • Friendly: thân thiện.
  • Favorable: thuận lợi, ủng hộ.
ill-disposed

The manager was ill-disposed towards the new proposal.

tính từ
  1. ác ý, ý xấu, xấu bụng
  2. (+ towards) không lợi cho

Từ gần giống

Từ chứa "ill-disposed"