well-disposed
/'weldis'pouzd/ Cách viết khác : (well-minded) /'wel'maindid/
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thiện ý, có thiện cảm: Chỉ thái độ tích cực, thân thiện và sẵn sàng hỗ trợ hoặc đồng ý với ai đó hoặc điều gì đó.
- Có khuynh hướng thuận lợi: Chỉ việc sẵn sàng chấp nhận hoặc ủng hộ một ý tưởng, đề xuất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new manager seems well-disposed towards our team's ideas. (Người quản lý mới có vẻ có thiện ý với những ý tưởng của nhóm chúng tôi.)
- I found him well-disposed to listen to my proposal. (Tôi thấy anh ấy có khuynh hướng thuận lợi để lắng nghe đề xuất của tôi.)
- The community was well-disposed to the plan for a new park. (Cộng đồng đã có thiện cảm với kế hoạch xây một công viên mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be well-disposed to/towards someone/something": có thái độ thiện chí, ủng hộ đối với ai/điều gì.
- The board is well-disposed to the merger. (Hội đồng quản trị có thái độ ủng hộ đối với vụ sáp nhập.)
- "to feel well-disposed": cảm thấy thiện chí, có cảm tình.
- After the explanation, the public felt more well-disposed. (Sau lời giải thích, công chúng cảm thấy có thiện chí hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Well-minded (tính từ): có ý tốt, có tư tưởng tốt (cách viết khác, ít phổ biến hơn).
- Disposition (danh từ): tính khí, khuynh hướng.
- Predisposed (tính từ): có khuynh hướng sẵn, có thiên hướng.
Từ đồng nghĩa
- Friendly: thân thiện.
- Amenable: dễ chấp thuận, dễ bảo.
- Receptive: dễ tiếp thu, cởi mở.
- Sympathetic: thông cảm, đồng tình.
Từ trái nghĩa
- Ill-disposed: có ác ý, không có thiện cảm.
- Hostile: thù địch.
- Antagonistic: chống đối, đối kháng.
- Averse: không thích, ngại, có ác cảm.
Cụm từ liên quan
- Well-disposed attitude: thái độ thiện chí.
- Well-disposed opinion: ý kiến/ quan điểm ủng hộ.