ill-equipped

Học thuật
Thân thiện
ill-equipped

The school was ill-equipped for the science experiment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được trang bị không tốt, trang bị kém: Thiếu các công cụ, nguồn lực, thiết bị hoặc kỹ năng cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc đối phó với một tình huống cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The small clinic was ill-equipped to handle a major accident. (Phòng khám nhỏ được trang bị kém để xử lý một tai nạn nghiêm trọng.)
    • Many teachers feel ill-equipped to deal with students' mental health issues. (Nhiều giáo viên cảm thấy được trang bị không tốt để đối phó với các vấn đề sức khỏe tâm thần của học sinh.)
    • The team was ill-equipped for the harsh weather conditions on the mountain. (Đội leo núi được trang bị kém cho điều kiện thời tiết khắc nghiệt trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ill-equipped to do something": được trang bị kém để làm việc đó (thường chỉ về kỹ năng, kiến thức).
    • The new manager was ill-equipped to deal with the company's financial crisis. (Vị quản lý mới được trang bị kém để đối phó với cuộc khủng hoảng tài chính của công ty.)
  • "ill-equipped for something": được trang bị kém cho việc /điều đó (thường chỉ về vật chất, điều kiện).
    • Our car is ill-equipped for a long road trip across the desert. (Chiếc xe của chúng tôi được trang bị kém cho một chuyến đi đường dài băng qua sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Under-equipped (adj): Thiếu trang bị, trang bị dưới mức cần thiết. (Gần nghĩa với "ill-equipped", nhưng có thể nhấn mạnh vào số lượng hơn chất lượng).
  • Unprepared (adj): Không được chuẩn bị. (Nhấn mạnh vào sự thiếu chuẩn bị nói chung, có thể bao gồm cả việc thiếu trang bị).
  • Ill-prepared (adj): Được chuẩn bị kém. (Từ đồng nghĩa rất gần, thường dùng thay thế cho "ill-equipped").
Từ đồng nghĩa
  • Unprepared: không được chuẩn bị.
  • Unfit: không phù hợp, không đủ khả năng.
  • Inadequate: không đầy đủ, không thỏa đáng.
Từ trái nghĩa
  • Well-equipped: được trang bị tốt, đầy đủ.
  • Prepared: đã được chuẩn bị.
  • Adequate: đầy đủ, thỏa đáng.
ill-equipped

The school was ill-equipped for the science experiment.

Adjective
  1. được trang bị không tốt, trang bị kém

Từ tương tự