unequipped

/'ʌni'kwipt/
Học thuật
Thân thiện
unequipped

The hikers were unequipped for the sudden snowstorm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được trang bị, không đủ dụng cụ/phương tiện cần thiết: Chỉ trạng thái thiếu thốn các công cụ, thiết bị, hoặc nguồn lực vật chất cần thiết để thực hiện một công việc hoặc đối mặt với một tình huống cụ thể.
    • Không đủ khả năng, kiến thức, hoặc kỹ năng: Chỉ trạng thái thiếu hụt về mặt trí tuệ, đào tạo, hoặc năng lực cần thiết để đáp ứng yêu cầu của một nhiệm vụ hoặc môi trường mới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soldiers were unequipped for the harsh winter conditions. (Những người lính không được trang bị đầy đủ cho điều kiện mùa đông khắc nghiệt.)
    • The small clinic is unequipped to perform major surgeries. (Phòng khám nhỏ không được trang bị để thực hiện các ca phẫu thuật lớn.)
    • Many graduates feel unequipped for the realities of the modern workplace. (Nhiều sinh viên tốt nghiệp cảm thấy không đủ kỹ năng cho thực tế của môi trường làm việc hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unequipped to do something": không đủ khả năng hoặc phương tiện để làm việc đó.

    • The team was unequipped to handle the sudden crisis. (Đội ngũ không đủ khả năng để xử lý cuộc khủng hoảng bất ngờ.)
  • "to leave someone unequipped": khiến ai đó không được chuẩn bị hoặc trang bị đầy đủ.

    • The outdated training left the staff unequipped for the new software. (Khóa đào tạo lỗi thời khiến nhân viên không được trang bị để sử dụng phần mềm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Equip (v): trang bị.

    • The school needs to equip its science labs. (Trường học cần trang bị cho các phòng thí nghiệm khoa học.)
  • Equipment (n): thiết bị, dụng cụ.

    • The mountaineers checked their equipment before the climb. (Những người leo núi kiểm tra thiết bị của họ trước khi leo.)
  • Well-equipped (adj): được trang bị tốt.

    • It is a well-equipped hospital. (Đó một bệnh viện được trang bị tốt.)
  • Ill-equipped (adj): được trang bị kém, không đầy đủ (gần nghĩa với "unequipped").

    • The rescue team was ill-equipped for the disaster. (Đội cứu hộ được trang bị kém cho thảm họa.)
Từ đồng nghĩa
  • Unprepared: không được chuẩn bị.
  • Unarmed: không khí (một nghĩa chuyên biệt).
  • Incapable: không khả năng (nhấn mạnh vào năng lực cá nhân).
Từ trái nghĩa
  • Equipped: được trang bị.
  • Prepared: được chuẩn bị.
  • Capable: khả năng.
unequipped

The hikers were unequipped for the sudden snowstorm.

tính từ
  1. không được trang bị những thứ cần thiết

Từ trái nghĩa

Từ tương tự