ill-fitting

Học thuật
Thân thiện
ill-fitting

The tailor adjusts the ill-fitting suit jacket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không vừa vặn, không đúng kích cỡ hay hình dạng: Dùng để mô tả quần áo, giày dép hoặc các vật dụng khác không ôm sát hoặc phù hợp với cơ thể, gây cảm giác khó chịu hoặc trông không đẹp mắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He returned the suit because it was ill-fitting. (Anh ấy đã trả lại bộ com không vừa vặn.)
    • Ill-fitting shoes can cause blisters and foot pain. (Những đôi giày không vừa chân có thể gây phồng rộp đau chân.)
    • The helmet was ill-fitting and kept sliding over his eyes. (Chiếc bảo hiểm không vừa cứ trượt xuống che mắt anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ill-fitting clothes": quần áo không vừa vặn.

    • She felt self-conscious in her ill-fitting clothes. ( ấy cảm thấy tự ti trong bộ quần áo không vừa vặn của mình.)
  • "ill-fitting metaphor": phép ẩn dụ không phù hợp, gượng gạo (dùng trong văn chương hoặc lời nói).

    • The writer used an ill-fitting metaphor that confused the readers. (Nhà văn đã sử dụng một phép ẩn dụ gượng gạo khiến độc giả bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill-suited (adj): không phù hợp, không thích hợp (thường dùng cho tính cách, khả năng hoặc hoàn cảnh hơn kích cỡ).
    • He is ill-suited for a career in sales. (Anh ta không phù hợp với nghề bán hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Loose: rộng thùng thình.
  • Tight: chật, sát.
  • Baggy: rộng thùng thình, phồng.
  • Poorly fitting: vừa vặn kém.
Từ trái nghĩa
  • Well-fitting: vừa vặn, đúng kích cỡ.
  • Tailored: may đo vừa vặn.
  • Snug: vừa khít, ôm sát.
ill-fitting

The tailor adjusts the ill-fitting suit jacket.

Adjective
  1. không vừa vặn, không đúng kích cỡ hay hình dạng

Từ tương tự