ill-treated

Học thuật
Thân thiện
ill-treated

The rescue center cares for an ill-treated dog.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị hành hạ, bị ngược đãi, bị bạc đãi: Dùng để mô tả một người hoặc đôi khi một động vật đã bị đối xử một cách tàn nhẫn, độc ác, hoặc không công bằng trong một khoảng thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ill-treated dog was rescued by a local animal shelter. (Con chó bị ngược đãi đã được một trại cứu hộ động vật địa phương giải cứu.)
    • She felt ill-treated by her employer, who never recognized her hard work. ( ấy cảm thấy bị bạc đãi bởi người chủ, người chưa bao giờ công nhận sự chăm chỉ của .)
    • The report focused on the rights of ill-treated workers in the industry. (Báo cáo tập trung vào quyền lợi của những lao động bị hành hạ trong ngành công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel ill-treated": cảm thấy bị đối xử bất công.
    • Employees often feel ill-treated when management ignores their suggestions. (Nhân viên thường cảm thấy bị bạc đãi khi ban lãnh đạo phớt lờ những đề xuất của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill-treatment (danh từ): sự hành hạ, sự ngược đãi.
    • The prisoner suffered years of ill-treatment. ( nhân đã phải chịu đựng nhiều năm bị ngược đãi.)
  • Mistreat (động từ): ngược đãi, đối xử tệ.
    • It is illegal to mistreat animals. (Ngược đãi động vật phạm pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Abused: bị lạm dụng, bị ngược đãi.
  • Maltreated: bị ngược đãi, bị đối xử tàn tệ.
  • Oppressed: bị áp bức.
Từ trái nghĩa
  • Well-treated: được đối xử tốt.
  • Cared for: được chăm sóc.
  • Pampered: được nuông chiều, cưng chiều.
ill-treated

The rescue center cares for an ill-treated dog.

Adjective
  1. bị hành hạ, ngược đãi, bạc đãi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự