mistreated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị ngược đãi, bị đối xử tệ: Dùng để mô tả một người hoặc đôi khi là một con vật đã phải chịu sự đối xử tàn tệ, độc ác, bất công hoặc thiếu sự chăm sóc cần thiết.
- Bị lạm dụng: Có thể chỉ việc bị lạm dụng về thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mistreated dog was rescued by an animal shelter. (Con chó bị ngược đãi đã được một trạm cứu hộ động vật giải cứu.)
- She felt lonely and mistreated at her new workplace. (Cô ấy cảm thấy cô đơn và bị đối xử tệ ở nơi làm việc mới.)
- The report highlights the plight of mistreated workers. (Báo cáo nêu bật tình cảnh của những người lao động bị ngược đãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel mistreated": cảm thấy bị đối xử bất công.
- Employees often feel mistreated when their contributions are ignored. (Nhân viên thường cảm thấy bị đối xử bất công khi những đóng góp của họ bị phớt lờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mistreat (động từ): ngược đãi, đối xử tệ.
- It is wrong to mistreat animals. (Ngược đãi động vật là sai trái.)
- Mistreatment (danh từ): sự ngược đãi, sự đối xử tệ.
- The prisoner suffered years of mistreatment. (Người tù phải chịu đựng nhiều năm bị ngược đãi.)
Từ đồng nghĩa
- Abused: bị lạm dụng, bị ngược đãi.
- Ill-treated: bị đối xử tệ.
- Maltreated: bị ngược đãi (nhấn mạnh sự tàn ác).
Từ trái nghĩa
- Well-treated: được đối xử tốt.
- Cared for: được chăm sóc.
- Respected: được tôn trọng.