illative

/i'leitiv/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất suy luận, diễn dịch: Chỉ tính chất của một lập luận, một kết luận hoặc một từ dùng để biểu thị sự suy ra từ các tiền đề.
    • Để kết luận: Dùng để chỉ mục đích dẫn đến một kết luận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Words like 'therefore' and 'thus' are illative conjunctions. (Các từ như 'vì vậy' 'do đó' những liên từ mang tính suy luận.)
    • His argument followed an illative process, moving from general principles to a specific conclusion. (Lập luận của anh ấy tuân theo một quá trình diễn dịch, đi từ các nguyên tắc chung đến một kết luận cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong logic học triết học: Thuật ngữ "illative" thường được dùng để mô tả bản chất của một phép suy luận hoặc mối quan hệ giữa các mệnh đề.
    • The philosopher examined the illative link between the premise and the conclusion. (Nhà triết học xem xét mối liên hệ suy luận giữa tiền đề kết luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Illation (danh từ): Sự suy luận, sự rút ra kết luận; kết luận được suy ra.
    • The illation drawn from the data was not entirely sound. (Kết luận rút ra từ dữ liệu không hoàn toàn vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Inferential: (thuộc về) suy luận.
  • Deductive: (thuộc về) diễn dịch, suy diễn.
Từ trái nghĩa
  • Non-inferential: Không mang tính suy luận.
  • Intuitive: (thuộc về) trực giác.
danh từ
  1. (triết học) tính chất kết luận; để kết luận; suy ra

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự