deductive
/di'dʌktiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về suy diễn, có tính chất suy luận: Chỉ phương pháp hoặc quá trình tư duy đi từ những nguyên lý, quy tắc, hoặc giả thuyết chung để rút ra kết luận cụ thể. Đây là quá trình suy luận từ cái chung đến cái riêng.
- Liên quan đến phép suy luận logic: Chỉ sự suy luận trong đó nếu các tiền đề đúng thì kết luận chắc chắn đúng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sherlock Holmes is famous for his deductive reasoning. (Sherlock Holmes nổi tiếng với khả năng lập luận suy diễn của mình.)
- Mathematics often uses a deductive approach to prove theorems. (Toán học thường sử dụng phương pháp suy diễn để chứng minh các định lý.)
- The conclusion was reached through deductive logic. (Kết luận đã đạt được thông qua logic suy diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Deductive reasoning": Lập luận suy diễn. Đây là thuật ngữ chuyên môn mô tả quá trình suy luận logic từ các tiền đề chung.
- Philosophers study the principles of deductive reasoning. (Các nhà triết học nghiên cứu các nguyên tắc của lập luận suy diễn.)
"Deductive method": Phương pháp suy diễn. Cách tiếp cận trong nghiên cứu hoặc giảng dạy bắt đầu từ các lý thuyết hoặc quy luật tổng quát.
- In science, the deductive method is used to test hypotheses. (Trong khoa học, phương pháp suy diễn được dùng để kiểm tra các giả thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
Deduce (động từ): Suy luận, suy ra.
- From the evidence, we can deduce what happened. (Từ bằng chứng, chúng ta có thể suy luận ra điều gì đã xảy ra.)
Deduction (danh từ): Sự suy luận; phép suy diễn; khoản khấu trừ.
- His deduction about the culprit was correct. (Sự suy luận của anh ấy về thủ phạm là chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Inferential: Có tính suy luận.
- Reasoned: Được lập luận, có căn cứ.
Từ trái nghĩa
- Inductive: Quy nạp (phương pháp đi từ các quan sát cụ thể để hình thành nguyên lý chung).
tính từ
- suy diễn
- deductive logiclôgic suy diễn
- deductive methodphương pháp suy diễn