illettré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mù chữ: Chỉ người không biết đọc, biết viết.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Dốt nát, thất học: Chỉ người thiếu kiến thức cơ bản, không được giáo dục.
Danh từ (giống đực: un illettré; giống cái: une illettrée):
- Người mù chữ: Người không biết đọc, biết viết.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Người dốt nát, người thất học: Người thiếu học vấn cơ bản.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une personne illettrée ne peut pas lire les instructions. (Một người mù chữ không thể đọc được hướng dẫn.)
- Au XIXe siècle, une grande partie de la population était illettrée. (Vào thế kỷ XIX, một phần lớn dân số bị mù chữ.)
Danh từ:
- Ce programme vise à aider les illettrés. (Chương trình này nhằm giúp đỡ những người mù chữ.)
- Il est difficile pour un illettré de trouver un bon emploi. (Thật khó cho một người mù chữ để tìm được việc làm tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Analphabète" vs "Illettré": Trong tiếng Pháp hiện đại, "analphabète" thường chỉ người chưa bao giờ học đọc/viết, trong khi "illettré" có thể chỉ người đã học nhưng đã mất hoặc không còn khả năng sử dụng kỹ năng đó một cách hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày.
- Il a été scolarisé enfant mais est devenu illettré à l'âge adulte. (Ông ấy đã đi học khi còn nhỏ nhưng trở thành người mù chữ khi trưởng thành.)
Biến thể và từ gần giống
Illettrisme (danh từ giống đực): Tình trạng mù chữ.
- La lutte contre l'illettrisme est une priorité. (Cuộc chiến chống nạn mù chữ là một ưu tiên.)
Analphabète (tính từ/danh từ): Mù chữ (người chưa từng được học).
- Inculte (tính từ): Thô lỗ, thiếu văn hóa (nghĩa rộng hơn, không chỉ về chữ viết).
Từ đồng nghĩa
- Analphabète: Mù chữ.
- Ignorant: Ngu dốt, thiếu hiểu biết (nghĩa rộng).
Từ trái nghĩa
- Lettré: Có học thức, uyên bác.
- Instruit: Được giáo dục, có học.
- Alphabétisé: Biết chữ.
tính từ
- mù chữ
- (từ cũ, nghĩa cũ) dốt nát, thất học
danh từ
- người mù chữ
- (từ cũ, nghĩa cũ) người dốt nát, người thất học