lettré

Học thuật
Thân thiện
lettré

Un lettré lit un livre ancien dans sa bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • học thức, uyên bác: Chỉ một người kiến thức sâu rộng, đặc biệtvề văn chương, nghệ thuật các ngành khoa học nhân văn.
    • Thuộc về giới trí thức: Liên quan đến phẩm chất của một ngườihọc vấn cao.
  2. Danh từ giống đực:

    • Ngườihọc thức, nhà nho: Chỉ một người đàn ônghọc vấn uyên thâm, thường am hiểu văn chương, triết học phong cách sống thanh tao.
    • Trí thức, học giả: Một thành viên của giới trí thức, người dành sự quan tâm chủ yếu cho các vấn đề văn hóa học thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un discours très lettré. (Anh ấy có một bài diễn văn rấthọc thức.)
    • Un public lettré appréciera cette référence. (Một công chúnghọc thức sẽ đánh giá cao sự ám chỉ này.)
  • Danh từ giống đực:

    • C'était un lettré respecté de tous. (Ông ấymột nhà nho được mọi người kính trọng.)
    • Les lettrés de l'époque se réunissaient dans des salons. (Các bậc trí thức thời đó thường tụ họp trong các phòng khách văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un homme lettré": Một người đàn ônghọc thức. Cụm từ này nhấn mạnh phẩm chất văn hóa tri thức của một cá nhân.

    • Il n'était pas seulement riche, c'était un homme lettré. (Ông ấy không chỉ giàu có, mà cònmột ngườihọc thức.)
  • "Un milieu lettré": Một môi trường trí thức, nơi tập trung những ngườihọc vấn.

    • Elle a grandi dans un milieu lettré. ( ấy lớn lên trong một môi trường trí thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Lettre (danh từ giống cái): chữ cái, thư tín. Đâytừ gốc, nhưng nghĩa khác biệt.

    • Écrire une lettre. (Viết một bức thư.)
  • Littéraire (tính từ): thuộc về văn chương, văn học. liên quan nhưng phạm vi hẹp hơn.

    • Un style littéraire. (Một phong cách văn chương.)
  • Érudit (tính từ/danh từ): uyên bác, học rộng. Là từ đồng nghĩa rất gần, thường nhấn mạnh kiến thức sách vở.

    • Un professeur érudit. (Một giáo sư uyên bác.)
Từ đồng nghĩa
  • Cultivé: văn hóa, có học.
  • Instruit: được giáo dục, có học.
  • Savant: học giả, nhà bác học (thường thiên về khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "lettré" đây chủ yếutính từ/danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Être fin lettré": Là người rất tinh tế, sâu sắc về học vấn văn chương.
    • Pour comprendre ce poème, il faut être fin lettré. (Để hiểu bài thơ này, cần phảingười rất tinh tế về văn chương.)
lettré

Un lettré lit un livre ancien dans sa bibliothèque.

tính từ
  1. học thức
danh từ giống đực
  1. ngườihọc thức, nhà nho