lettré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có học thức, uyên bác: Chỉ một người có kiến thức sâu rộng, đặc biệt là về văn chương, nghệ thuật và các ngành khoa học nhân văn.
- Thuộc về giới trí thức: Liên quan đến phẩm chất của một người có học vấn cao.
Danh từ giống đực:
- Người có học thức, nhà nho: Chỉ một người đàn ông có học vấn uyên thâm, thường am hiểu văn chương, triết học và có phong cách sống thanh tao.
- Trí thức, học giả: Một thành viên của giới trí thức, người dành sự quan tâm chủ yếu cho các vấn đề văn hóa và học thuật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un discours très lettré. (Anh ấy có một bài diễn văn rất có học thức.)
- Un public lettré appréciera cette référence. (Một công chúng có học thức sẽ đánh giá cao sự ám chỉ này.)
Danh từ giống đực:
- C'était un lettré respecté de tous. (Ông ấy là một nhà nho được mọi người kính trọng.)
- Les lettrés de l'époque se réunissaient dans des salons. (Các bậc trí thức thời đó thường tụ họp trong các phòng khách văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un homme lettré": Một người đàn ông có học thức. Cụm từ này nhấn mạnh phẩm chất văn hóa và tri thức của một cá nhân.
- Il n'était pas seulement riche, c'était un homme lettré. (Ông ấy không chỉ giàu có, mà còn là một người có học thức.)
"Un milieu lettré": Một môi trường trí thức, nơi tập trung những người có học vấn.
- Elle a grandi dans un milieu lettré. (Cô ấy lớn lên trong một môi trường trí thức.)
Biến thể và từ gần giống
Lettre (danh từ giống cái): chữ cái, thư tín. Đây là từ gốc, nhưng nghĩa khác biệt.
- Écrire une lettre. (Viết một bức thư.)
Littéraire (tính từ): thuộc về văn chương, văn học. Có liên quan nhưng phạm vi hẹp hơn.
- Un style littéraire. (Một phong cách văn chương.)
Érudit (tính từ/danh từ): uyên bác, học rộng. Là từ đồng nghĩa rất gần, thường nhấn mạnh kiến thức sách vở.
- Un professeur érudit. (Một giáo sư uyên bác.)
Từ đồng nghĩa
- Cultivé: có văn hóa, có học.
- Instruit: được giáo dục, có học.
- Savant: học giả, nhà bác học (thường thiên về khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "lettré" vì đây chủ yếu là tính từ/danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Être fin lettré": Là người rất tinh tế, sâu sắc về học vấn và văn chương.
- Pour comprendre ce poème, il faut être fin lettré. (Để hiểu bài thơ này, cần phải là người rất tinh tế về văn chương.)
danh từ giống đực
- người có học thức, nhà nho