illimité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô hạn, không có giới hạn: Dùng để mô tả một cái gì đó không bị giới hạn, không có điểm kết thúc hoặc ranh giới xác định.
- Vô hạn định: Dùng để mô tả một thứ gì đó không bị giới hạn bởi thời gian hoặc điều kiện cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'espace semble illimité. (Không gian dường như vô hạn.)
- Il a une confiance illimitée en ses amis. (Anh ấy có lòng tin vô hạn vào bạn bè.)
- Un abonnement avec données illimitées. (Một gói thuê bao với dữ liệu không giới hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'infini et au-delà" (thành ngữ, không phải từ "illimité"): Để nhấn mạnh ý tưởng về sự vô hạn, người ta có thể dùng thành ngữ này, có nghĩa là "đến vô cực và xa hơn nữa".
- "Sans borne(s)": Cụm từ đồng nghĩa, có nghĩa là "không có ranh giới/giới hạn".
- Son ambition est sans borne. (Tham vọng của anh ta là không có giới hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Illimitablement (trạng từ): một cách vô hạn, không giới hạn.
- Il l'aime illimitablement. (Anh ấy yêu cô ấy một cách vô hạn.)
- Limité, -e (tính từ, từ trái nghĩa): có giới hạn, hạn chế.
- Les places sont limitées. (Chỗ ngồi có hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Infini, -e: vô tận, vô hạn.
- Inépuisable: không bao giờ cạn, vô tận.
- Sans limite: không có giới hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "illimité" là tính từ, không phải động từ. Tiếng Pháp không có phrasal verbs theo cấu trúc như tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "illimité" một cách trực tiếp.)
tính từ
- vô hạn, vô hạn định
- Ressources illimitéestài nguyên vô hạn
- Durée illimitéethời gian vô hạn định
danh từ giống đực
- cái vô hạn, cái vô tận