illisible

tính từ
  1. khó đọc, không đọc được
    • Ecriture illisible
      chữ viết không đọc được
  2. (đọc) dở quá
    • Un roman illisible
      cuốn tiểu thuyết dở quá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "illisible"

illisible
Une écriture illisible est notée sur le tableau noir.