illuminance

/i'lju:minəns/
Học thuật
Thân thiện
illuminance

A student measures the illuminance on her desk with a light meter.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật ):
    • Độ rọi: đại lượng vật đo lượng ánh sáng (thông lượng ánh sáng) chiếu tới một đơn vị diện tích bề mặt. mô tả mức độ được chiếu sáng của một bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The standard illuminance for reading is about 500 lux. (Độ rọi tiêu chuẩn cho việc đọc sách khoảng 500 lux.)
    • We need to measure the illuminance on the workbench to ensure safety. (Chúng ta cần đo độ rọi trên bàn làm việc để đảm bảo an toàn.)
    • High illuminance can cause glare and discomfort. (Độ rọi cao có thể gây chói lóa khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Horizontal illuminance": độ rọi trên mặt phẳng nằm ngang.

    • The design requires a minimum horizontal illuminance of 300 lux. (Thiết kế yêu cầu độ rọi mặt ngang tối thiểu 300 lux.)
  • "Maintained illuminance": độ rọi duy trì (tính đến sự suy giảm của đèn bụi bẩn theo thời gian).

    • The maintained illuminance must meet the standard throughout the lamp's life. (Độ rọi duy trì phải đạt chuẩn trong suốt vòng đời của đèn.)
Biến thể từ gần giống
  • Illuminate (động từ): chiếu sáng, làm sáng tỏ.

    • The streetlights illuminate the road at night. (Đèn đường chiếu sáng con đường vào ban đêm.)
  • Illumination (danh từ): sự chiếu sáng; sự soi sáng, làm (nghĩa bóng).

    • The room's illumination was too dim. (Sự chiếu sáng của căn phòng quá mờ.)
    • Her explanation provided great illumination on the complex topic. (Lời giải thích của ấy đã cung cấp sự soi sáng tuyệt vời cho chủ đề phức tạp.)
  • Luminance (danh từ): độ chói, một đại lượng vật khác mô tả lượng ánh sáng phát ra, phản xạ hoặc truyền qua từ một bề mặt theo một hướng cụ thể.

    • The luminance of the screen should be adjusted for comfortable viewing. (Độ chói của màn hình nên được điều chỉnh để xem thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Illumination level: mức độ chiếu sáng.
  • Light level: mức ánh sáng.
Lưu ý
  • Illuminance một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong vật , kỹ thuật chiếu sáng, kiến trúc nhiếp ảnh. Đơn vị đo tiêu chuẩn của lux (lm/m²).
  • Không nên nhầm lẫn illuminance (độ rọi - ánh sáng tới bề mặt) với luminance (độ chói - ánh sáng từ bề mặt phát ra).
illuminance

A student measures the illuminance on her desk with a light meter.

danh từ
  1. (vật ) độ rọi

Từ đồng nghĩa