illuminating

/i,lu:mineitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
illuminating

The professor gave an illuminating lecture on the solar system.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm sáng tỏ, làm rõ ràng: Cung cấp thông tin hoặc giải thích giúp hiểu hơn về một vấn đề, chủ đề hoặc tình huống phức tạp.
    • Giác ngộ, khai sáng: tác dụng mở mang trí tuệ, nâng cao hiểu biết hoặc nhận thức.
    • Chiếu sáng, soi sáng (nghĩa gốc/vật ): Làm cho sáng lên bằng ánh sáng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The documentary was very illuminating about the causes of climate change. (Bộ phim tài liệu đó rất làm sáng tỏ về các nguyên nhân của biến đổi khí hậu.)
    • Her illuminating analysis helped us understand the poem's deeper meaning. (Phân tích giác ngộ của ấy đã giúp chúng tôi hiểu ý nghĩa sâu xa của bài thơ.)
    • The professor gave an illuminating lecture on ancient history. (Giáo sư đã một bài giảng khai sáng về lịch sử cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "illuminating insight": sự thấu hiểu sâu sắc làm sáng tỏ vấn đề.

    • The book offers illuminating insights into the artist's creative process. (Cuốn sách mang đến những sự thấu hiểu sâu sắc làm sáng tỏ về quá trình sáng tạo của nghệ sĩ.)
  • "illuminating discussion": cuộc thảo luận mang tính khai sáng.

    • We had an illuminating discussion that changed my perspective. (Chúng tôi đã một cuộc thảo luận mang tính khai sáng làm thay đổi góc nhìn của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Illuminate (động từ): chiếu sáng, soi sáng, làm sáng tỏ.

    • The streetlights illuminate the road at night. (Đèn đường chiếu sáng con đường vào ban đêm.)
    • This discovery illuminates a previously unknown chapter of history. (Khám phá này làm sáng tỏ một chương sử từng chưa được biết đến.)
  • Illumination (danh từ): sự chiếu sáng; sự giác ngộ, sự làm sáng tỏ.

    • The room's illumination comes from a large window. (Sự chiếu sáng của căn phòng đến từ một cửa sổ lớn.)
    • The book provided great illumination on the topic. (Cuốn sách đã cung cấp sự làm sáng tỏ tuyệt vời về chủ đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Enlightening (adj): khai sáng, làm sáng tỏ.
  • Revealing (adj): tiết lộ, làm lộ .
  • Informative (adj): cung cấp nhiều thông tin.
  • Clarifying (adj): làm rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Confusing (adj): gây nhầm lẫn, rối rắm.
  • Misleading (adj): gây hiểu lầm.
  • Uninformative (adj): không cung cấp thông tin.
  • Obscure (adj): tối nghĩa, mơ hồ.
illuminating

The professor gave an illuminating lecture on the solar system.

tính từ
  1. chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng
  2. làm sáng tỏ
  3. làm sáng mắt, làm sáng trí

Từ đồng nghĩa