illuminating

/i,lu:mineitiɳ/
tính từ
  1. chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng
  2. làm sáng tỏ
  3. làm sáng mắt, làm sáng trí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

illuminating
The professor gave an illuminating lecture on the solar system.