informative

/in'fɔ:mətiv/
Học thuật
Thân thiện
informative

The museum exhibit is highly informative.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cung cấp nhiều thông tin, nhiều tài liệu: "informative" mô tả thứ đó cung cấp nhiều tin tức, dữ kiện hoặc kiến thức hữu ích.
    • tác dụng nâng cao kiến thức, làm sáng tỏ: "informative" còn chỉ những thứ tác dụng giáo dục, làm vấn đề hoặc xua tan sự thiếu hiểu biết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The documentary was very informative about marine life. (Bộ phim tài liệu rất cung cấp nhiều thông tin về đời sống đại dương.)
    • She gave an informative lecture on climate change. ( ấy đã một bài giảng tác dụng nâng cao kiến thức về biến đổi khí hậu.)
    • I found the museum tour highly informative. (Tôi thấy chuyến tham quan bảo tàng cung cấp rất nhiều thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be informative of something": cung cấp thông tin về điều đó.

    • The report was highly informative of the current economic trends. (Báo cáo đã cung cấp rất nhiều thông tin về các xu hướng kinh tế hiện tại.)
  • "in an informative manner/way": một cách cung cấp nhiều thông tin.

    • The guide explained the history of the castle in a clear and informative way. (Hướng dẫn viên giải thích lịch sử của lâu đài một cách rõ ràng cung cấp nhiều thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Information (n): thông tin, tin tức.

    • This book is a great source of information. (Cuốn sách này một nguồn thông tin tuyệt vời.)
  • Inform (v): thông báo, cung cấp thông tin.

    • Please inform me of any changes. (Xin vui lòng thông báo cho tôi về bất kỳ thay đổi nào.)
  • Uninformative (adj): không cung cấp thông tin, không có ích.

    • The meeting was long but uninformative. (Cuộc họp dài nhưng không cung cấp thông tin .)
Từ đồng nghĩa
  • Instructive: tính chất chỉ dẫn, dạy bảo.
  • Educational: mang tính giáo dục.
  • Enlightening: làm sáng tỏ, khai sáng.
  • Illuminating: làm sáng tỏ, làm .
Từ trái nghĩa
  • Uninformative: không cung cấp thông tin.
  • Confusing: gây nhầm lẫn.
  • Misleading: gây hiểu lầm, sai lệch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "informative". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "inform").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "informative").

informative

The museum exhibit is highly informative.

tính từ
  1. cung cấp nhiều tin tức, nhiều tài liệu
  2. tác dụng nâng cao kiến thức