enlightening
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm sáng tỏ, làm rõ ràng: Cung cấp thông tin hoặc hiểu biết mới mẻ, giúp làm rõ một vấn đề hoặc tình huống phức tạp.
- Khai trí, mở mang trí óc: Có xu hướng nâng cao kiến thức, mở rộng tầm hiểu biết hoặc xua tan sự thiếu hiểu biết, định kiến.
- Mở mắt, giác ngộ: Khiến ai đó nhận ra một sự thật hoặc quan điểm mới mà trước đây họ không biết hoặc hiểu sai.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim tài liệu về đại dương sâu thẳm thực sự làm sáng tỏ nhiều điều.)
- (Tôi thấy bài giảng của cô ấy về lịch sử cổ đại rất khai trí.)
- (Du lịch đến một đất nước khác có thể là một trải nghiệm mở mang tầm mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to find something enlightening": thấy điều gì đó mang tính khai sáng.
- I found his perspective on the conflict to be particularly enlightening. (Tôi thấy quan điểm của anh ấy về cuộc xung đột đặc biệt mang tính khai sáng.)
- "enlightening discussion/conversation": cuộc thảo luận/trò chuyện đầy tính khai sáng.
- We had an enlightening conversation about cultural differences. (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện đầy tính khai sáng về sự khác biệt văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Enlighten (động từ): khai sáng, làm sáng tỏ, mở mắt cho ai.
- Can you enlighten me on this matter? (Anh có thể làm sáng tỏ cho tôi về vấn đề này không?)
- Enlightenment (danh từ): sự khai sáng, sự giác ngộ, ánh sáng tri thức.
- The Age of Enlightenment was a period of intellectual growth. (Thời kỳ Khai sáng là một giai đoạn phát triển trí tuệ.)
- Illuminating (tính từ): làm sáng tỏ, làm rõ (nghĩa gần với 'enlightening').
- She gave an illuminating explanation of the theory. (Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích làm sáng tỏ lý thuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Informative: cung cấp nhiều thông tin hữu ích.
- Educational: mang tính giáo dục, dạy dỗ.
- Revealing: tiết lộ, cho thấy điều mới mẻ.
- Eye-opening: mở mắt, gây ngạc nhiên và làm thay đổi nhận thức.
Từ trái nghĩa
- Confusing: gây nhầm lẫn, khó hiểu.
- Misleading: gây hiểu lầm, sai lệch.
- Uninformative: không cung cấp thông tin hữu ích.
- Bewildering: làm bối rối, hoang mang.
Adjective
- làm sáng tỏ, mở mắt cho ai, khai trí cho ai
- có khuynh hướng làm tăng kiến thức hay xua tan sự ngu dốt, thiếu hiểu biết