illuminer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chiếu sáng, soi sáng: Làm cho một không gian hoặc vật thể trở nên sáng lên bằng ánh sáng.
- Trang trí bằng đèn sáng rực rỡ: Trang hoàng, trang trí một nơi (thường là đường phố, tòa nhà) bằng nhiều đèn sáng để mừng lễ hội.
- Làm cho sáng lên, rạng rỡ lên (nghĩa bóng): Làm cho biểu cảm (như khuôn mặt) trở nên tươi sáng, hạnh phúc hoặc làm cho một ý tưởng trở nên rõ ràng, dễ hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La lune illumine doucement le jardin. (Mặt trăng chiếu sáng dịu dàng khu vườn.)
- La ville illumine ses monuments pour la fête nationale. (Thành phố trang trí đèn sáng rực các tượng đài nhân ngày quốc khánh.)
- Cette découverte illumine son visage. (Khám phá này làm khuôn mặt cô ấy rạng rỡ lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Illuminer un sujet": Làm sáng tỏ một vấn đề, một chủ đề.
- Son exposé a illuminé un aspect méconnu de l'histoire. (Bài thuyết trình của anh ấy đã làm sáng tỏ một khía cạnh ít được biết đến của lịch sử.)
- "Être illuminé(e)" (nghĩa bóng): Tràn đầy niềm vui, hạnh phúc hoặc cảm hứng đến mức tỏa sáng.
- Elle était illuminée de bonheur en voyant ses enfants. (Cô ấy rạng rỡ hạnh phúc khi nhìn thấy các con mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Illumination (danh từ): Sự chiếu sáng; sự trang trí bằng đèn; (nghĩa bóng) sự giác ngộ, sự hiểu ra.
- L'illumination des rues est magnifique. (Cảnh trang trí đèn đường thật tuyệt đẹp.)
- Illuminé, illuminée (tính từ/danh từ): Được chiếu sáng; (danh từ, thường mang nghĩa tiêu cực) người bị ảo tưởng, người cuồng tín.
- Une salle illuminée. (Một căn phòng được chiếu sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Éclairer: Chiếu sáng, soi sáng (nghĩa đen và nghĩa bóng về tri thức).
- Embraser: Thắp sáng rực lên, bốc cháy (mạnh hơn).
- Enchanter: Làm cho rạng rỡ, làm say mê (thiên về cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho "illuminer" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir une illumination: Chợt hiểu ra, chợt nảy ra một ý tưởng sáng suốt.
- J'ai eu une illumination en prenant ma douche ! (Tôi chợt hiểu ra khi đang tắm!)
ngoại động từ
- chiếu sáng, soi sáng
- Eclair qui illumine le cieltia chớp chiếu sáng bầu trời
- Priez pour que Dieu vous illumine(tôn giáo) hãy cầu nguyện để Chúa soi sáng cho anh
- trưng đèn sáng rực
- Illuminer les ruestrưng đèn sáng rực đường phố (nhân ngày lễ...)
- làm cho sáng lên, làm cho rạng rỡ lên
- La joie illumine son visagemiền vui mừng làm khuôn mặt anh ta rạng rỡ lên