illustriousness
/i'lʌstreiəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng tăm; sự nổi tiếng: "illustriousness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc được biết đến rộng rãi và được tôn trọng vì những thành tựu xuất sắc.
- Sự lừng lẫy, sự rạng rỡ, sự quang vinh: "illustriousness" còn chỉ sự vinh quang, sự chói sáng do những hành động, công lao hoặc địa vị cao quý mang lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The illustriousness of the scientist was recognized worldwide. (Tiếng tăm của nhà khoa học được cả thế giới công nhận.)
- He achieved great illustriousness through his charitable works. (Ông ấy đạt được sự lừng lẫy lớn lao thông qua các công việc từ thiện của mình.)
- The family's illustriousness dates back several centuries. (Sự quang vinh của gia đình có từ vài thế kỷ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to achieve illustriousness": đạt được sự nổi tiếng, vinh quang.
- She achieved her illustriousness not through birthright, but through hard work. (Bà ấy đạt được sự vinh quang không phải do quyền thừa kế, mà là nhờ làm việc chăm chỉ.)
"to add to one's illustriousness": làm tăng thêm sự lừng lẫy của ai đó.
- This latest award adds to the actor's already considerable illustriousness. (Giải thưởng mới nhất này làm tăng thêm sự lừng lẫy vốn đã đáng kể của nam diễn viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Illustrious (adj): lừng lẫy, vinh quang, nổi tiếng.
- He comes from an illustrious family. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình lừng lẫy.)
Từ đồng nghĩa
- Fame: danh tiếng, sự nổi tiếng.
- Renown: tiếng tăm lừng lẫy.
- Eminence: địa vị cao, sự xuất chúng.
- Glory: vinh quang, vẻ vang.
Từ trái nghĩa
- Obscurity: sự vô danh, sự không ai biết đến.
- Anonymity: sự ẩn danh, sự giấu tên.
danh từ
- tiếng tăm; sự nổi tiếng
- sự lừng lẫy, sự rạng rỡ, sự quang vinh