greatness
/'greitnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cao quý, sự cao cả, sự cao thượng: Chất lượng đạo đức, tinh thần hoặc phẩm giá xuất chúng, đáng ngưỡng mộ.
- Tính lớn lao, tính vĩ đại: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có tầm quan trọng, ảnh hưởng, thành tựu hoặc quy mô đặc biệt lớn.
- Sự to lớn: Quy mô, mức độ hoặc cường độ rất lớn (thường dùng cho các khái niệm trừu tượng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We remember him for his kindness and greatness of spirit. (Chúng tôi nhớ về anh ấy vì lòng tốt và sự cao thượng trong tâm hồn.)
- The greatness of Shakespeare's works is recognized worldwide. (Sự vĩ đại trong các tác phẩm của Shakespeare được cả thế giới công nhận.)
- I was overwhelmed by the greatness of the task ahead. (Tôi choáng ngợp trước sự to lớn của nhiệm vụ phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To achieve greatness": Đạt đến sự vĩ đại, thành công xuất chúng.
- Many athletes dream of achieving greatness at the Olympic Games. (Nhiều vận động viên mơ ước đạt được sự vĩ đại tại Thế vận hội Olympic.)
- "Greatness of heart": Sự rộng lượng, bao dung lớn lao.
- Her greatness of heart was shown in her willingness to forgive. (Sự rộng lượng của cô ấy được thể hiện qua sự sẵn sàng tha thứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Great (adj): To lớn, vĩ đại, tuyệt vời.
- She has a great responsibility. (Cô ấy có một trách nhiệm lớn.)
- Greatly (adv): Rất, vô cùng, một cách đáng kể.
- He was greatly admired. (Anh ấy được ngưỡng mộ vô cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Eminence: Sự xuất chúng, sự lỗi lạc.
- Grandeur: Sự hùng vĩ, sự tráng lệ.
- Magnitude: Tầm quan trọng, độ lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với danh từ 'greatness')
Thành ngữ liên quan
- "Greatness is thrust upon someone": Sự vĩ đại được trao cho ai đó (thường ngoài ý muốn của họ).
- He never sought fame; greatness was thrust upon him by circumstances. (Ông ấy chưa bao giờ tìm kiếm danh tiếng; sự vĩ đại được hoàn cảnh trao cho ông.)
danh từ
- sự to lớn
- sự cao quý, sự cao cả, sự cao thượng
- tính lớn lao, tính vĩ đại, tính quan trọng, tính trọng đại