imagerie

Học thuật
Thân thiện
imagerie

Une artiste crée une imagerie populaire colorée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề làm tranh ảnh; nghề bán tranh ảnh: Chỉ ngành nghề, hoạt động sản xuất hoặc buôn bán các bức tranh, hình ảnh.
    • Tranh ảnh: Chỉ một bộ sưu tập hoặc loại hình tranh ảnh nói chung, đặc biệtnhững tranh ảnh được sản xuất theo một phong cách hoặc cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a hérité d'une ancienne imagerie. (Anh ấy thừa kế một hiệu làm tranh ảnh cổ.)
    • L'imagerie médicale permet de voir l'intérieur du corps. (Kỹ thuật hình ảnh y học cho phép nhìn thấy bên trong cơ thể.)
    • J'adore l'imagerie de ce livre pour enfants. (Tôi rất thích những hình ảnh minh họa trong cuốn sách thiếu nhi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Imagerie populaire": Tranh dân gian (một loại hình nghệ thuật dân gian truyền thống).

    • L'imagerie populaire d'Épinal est très célèbre. (Dòng tranh dân gian Épinal rất nổi tiếng.)
  • "Imagerie mentale": Hình ảnh tinh thần, hình ảnh trong tâm trí.

    • La poésie fait appel à l'imagerie mentale. (Thơ ca gợi lên những hình ảnh trong tâm trí.)
  • "Imagerie satellite": Hình ảnh vệ tinh.

    • L'imagerie satellite est utilisée pour la météorologie. (Hình ảnh vệ tinh được dùng cho khí tượng học.)
Biến thể từ gần giống
  • Image (n.f): Hình ảnh, bức tranh, tượng. (Từ gốc, nghĩa rộng hơn).
  • Imager (v.t): Minh họa bằng hình ảnh.
  • Imageur (n.m): Thiết bị tạo hình ảnh (ví dụ: trong y học hoặc vệ tinh).
Từ đồng nghĩa
  • Iconographie (n.f): Hình tượng học, kho tàng hình ảnh (về một chủ đề).
  • Illustration (n.f): Hình minh họa.
  • Gravure (n.f): Tranh khắc, bản khắc. (Đặc biệt gần với "imagerie populaire").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ liên quan được trình bàymục 'Các cách sử dụng nâng cao').

imagerie

Une artiste crée une imagerie populaire colorée.

danh từ giống cái
  1. nghề làm tranh ảnh; nghề bán tranh ảnh
  2. tranh ảnh
    • Imagerie populaire
      tranh dân gian

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "imagerie"